Nomme II vs Flora II — Esiliiga A
Esiliiga A · Estonia
1
4.65
X
4.75
2
1.57
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.20
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:2
Tỷ số chính xác
0:4
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NOM
Nomme IIDự đoánFlora IIFLO
Nomme IIDự đoánFlora IIFLO
46%Kiểm soát bóng54%
7Tổng dứt điểm10
3Trúng đích6
4Phạt góc5
2Việt vị2
11Lỗi9
NOM
Nomme IIThực tếFlora IIFLO
Nomme IIThực tếFlora IIFLO
37%Kiểm soát bóng63%
3Tổng dứt điểm19
2Trúng đích14
3Phạt góc9
0Việt vị7
12Lỗi10
NOM
Nomme IIThực tế · Dự đoánFlora IIFLO
Nomme IIThực tế · Dự đoánFlora IIFLO
37%46%Kiểm soát bóng63%54%
37Tổng dứt điểm1910
23Trúng đích146
34Phạt góc95
02Việt vị72
1211Lỗi109
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NOM
Nomme IIMỗi trậnFlora IIFLO
Nomme IIMỗi trậnFlora IIFLO
0.7Bàn thắng / trận1.9
2.6Bàn thua / trận1.3
42%Kiểm soát bóng53%
6.9Dứt điểm / trận9.0
4.2Phạt góc / trận5.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NOM
Nomme IITỷ lệFlora IIFLO
Nomme IITỷ lệFlora IIFLO
10%Trận thắng40%
90%Tài 1.570%
60%Tài 2.570%
30%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NOM
Nomme II
LLLWL
Nomme II
LLLWL
NOM
Nomme II
NOM
Nomme Utd U21
2
3
5.30
1.39
Nomme II
NOM
Nomme Utd U21
2
3
5.30
1.39
TAR
Tartu Welco
NOM
Nomme II
3
0
1.44
8.50
Tartu Welco
NOM
Nomme II
3
0
1.44
8.50
ELV
Elva
NOM
Nomme II
1
0
1.91
5.10
Elva
NOM
Nomme II
1
0
1.91
5.10
FC
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
NOM
Nomme II
TAR
Tartu Welco
2
4
9.30
1.24
Nomme II
TAR
Tartu Welco
2
4
9.30
1.24
NOM
Nomme II
TAL
Tallinna Kalev
0
3
3.90
1.72
Nomme II
TAL
Tallinna Kalev
0
3
3.90
1.72
NOM
Nomme Utd U21
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
Nomme Utd U21
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
FLO
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
NOM
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
FLO
Flora II
DLLWD
Flora II
DLLWD
TAL
Tallinna Kalev
FLO
Flora II
2
2
2.27
2.75
Tallinna Kalev
FLO
Flora II
2
2
2.27
2.75
FLO
Flora II
ELV
Elva
1
2
2.27
2.75
Flora II
ELV
Elva
1
2
2.27
2.75
LEV
Levadia U21
FLO
Flora II
6
2
2.55
2.30
Levadia U21
FLO
Flora II
6
2
2.55
2.30
FLO
Flora II
TAL
Tallinna Kalev
5
0
1.98
3.15
Flora II
TAL
Tallinna Kalev
5
0
1.98
3.15
ELV
Elva
FLO
Flora II
0
0
2.17
3.04
Elva
FLO
Flora II
0
0
2.17
3.04
FLO
Flora II
VII
Viimsi
2
1
3.30
1.93
Flora II
VII
Viimsi
2
1
3.30
1.93
TAR
Tartu Welco
FLO
Flora II
2
1
1.45
5.20
Tartu Welco
FLO
Flora II
2
1
1.45
5.20
FLO
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
FC
FC Tallinn
FLO
Flora II
1
0
3.10
2.02
FC Tallinn
FLO
Flora II
1
0
3.10
2.02
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
Đối đầu
NOM
Nomme II
Nomme II2·0·4
Flora IIFLO

- thg 8 2026 Flora II 3 - 0 Nomme II
- thg 7 2026 Nomme II 0 - 5 Flora II
- thg 3 2026 Flora II 3 - 1 Nomme II
- thg 9 2025 Nomme II 3 - 0 Flora II
- thg 7 2025 Flora II 1 - 2 Nomme II
- thg 5 2025 Flora II 3 - 0 Nomme II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











