Noah vs Van — Premier League
Premier League · Armenia
1
1.06
X
16.00
2
35.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
86%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.23
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Hiệp 1
2:0
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NOA
NoahDự đoánVanVAN
NoahDự đoánVanVAN
57%Kiểm soát bóng43%
14Tổng dứt điểm3
5Trúng đích1
6Phạt góc3
2Thẻ vàng2
2Việt vị0
9Lỗi0
NOA
NoahThực tếVanVAN
NoahThực tếVanVAN
65%Kiểm soát bóng35%
3Tổng dứt điểm2
2Trúng đích0
2Phạt góc2
3Thẻ vàng3
NOA
NoahThực tế · Dự đoánVanVAN
NoahThực tế · Dự đoánVanVAN
65%57%Kiểm soát bóng35%43%
314Tổng dứt điểm23
25Trúng đích01
26Phạt góc23
32Thẻ vàng32
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NOA
NoahMỗi trậnVanVAN
NoahMỗi trậnVanVAN
2.4Bàn thắng / trận0.7
1.0Bàn thua / trận2.5
57%Kiểm soát bóng46%
12.1Dứt điểm / trận4.1
5.2Phạt góc / trận2.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NOA
NoahTỷ lệVanVAN
NoahTỷ lệVanVAN
80%Trận thắng10%
80%Tài 1.5100%
80%Tài 2.570%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NOA
Noah
DWWWW
Noah
DWWWW
NOA
Noah(Arm)
DIN
Dinamo Batumi(Geo)
2
2
–
–
Noah(Arm)
DIN
Dinamo Batumi(Geo)
2
2
–
–
URA
Urartu
NOA
Noah
0
3
5.00
1.61
Urartu
NOA
Noah
0
3
5.00
1.61
NOA
Noah
GAN
Gandzasar
3
2
1.11
26.00
Noah
GAN
Gandzasar
3
2
1.11
26.00
NOA
Noah
ARA
Ararat
4
0
1.13
19.50
Noah
ARA
Ararat
4
0
1.13
19.50
BKM
BKMA
NOA
Noah
0
1
13.00
1.18
BKMA
NOA
Noah
0
1
13.00
1.18
NOA
Noah
ALA
Alashkert
1
0
1.67
4.50
Noah
ALA
Alashkert
1
0
1.67
4.50
SIO
Sion(Sui)
NOA
Noah(Arm)
2
1
1.53
5.75
Sion(Sui)
NOA
Noah(Arm)
2
1
1.53
5.75
SHI
Shirak
NOA
Noah
3
4
7.50
1.35
Shirak
NOA
Noah
3
4
7.50
1.35
NOA
Noah
SIO
Sion
2
2
2.75
2.67
Noah
SIO
Sion
2
2
2.75
2.67
NOA
Noah
SYU
Syunik
3
0
1.24
8.90
Noah
SYU
Syunik
3
0
1.24
8.90
VAN
Van
WLLDL
Van
WLLDL
VAN
Van
BKM
BKMA
2
1
3.35
2.02
Van
BKM
BKMA
2
1
3.35
2.02
ALA
Alashkert
VAN
Van
4
0
1.15
16.50
Alashkert
VAN
Van
4
0
1.15
16.50
VAN
Van
SHI
Shirak
0
4
2.70
2.48
Van
SHI
Shirak
0
4
2.70
2.48
VAN
Van
SYU
Syunik
1
1
2.48
2.85
Van
SYU
Syunik
1
1
2.48
2.85
ARA
Ararat-Armenia
VAN
Van
2
0
1.19
11.00
Ararat-Armenia
VAN
Van
2
0
1.19
11.00
PYU
Pyunik Yerevan
VAN
Van
3
0
1.14
17.00
Pyunik Yerevan
VAN
Van
3
0
1.14
17.00
VAN
Van
SAR
Sardarapat
1
4
2.05
3.45
Van
SAR
Sardarapat
1
4
2.05
3.45
ARA
Ararat
VAN
Van
2
2
–
–
Ararat
VAN
Van
2
2
–
–
PYU
Pyunik Yerevan
VAN
Van
2
1
1.28
9.80
Pyunik Yerevan
VAN
Van
2
1
1.28
9.80
VAN
Van
ALA
Alashkert
0
1
13.00
1.26
Van
ALA
Alashkert
0
1
13.00
1.26
Đối đầu
NOA
Noah
Noah3·2·1
VanVAN

- thg 4 2026 Noah 2 - 0 Van
- thg 12 2025 Van 0 - 0 Noah
- thg 9 2025 Noah 2 - 1 Van
- thg 5 2025 Van 2 - 2 Noah
- thg 4 2025 Van 1 - 0 Noah
- thg 4 2025 Noah 2 - 0 Van
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - First League













