NK Varazdin vs Rudes — HNL
HNL · Croatia
1
1.34
X
5.30
2
9.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NK
NK VarazdinMỗi trậnRudesRUD
NK VarazdinMỗi trậnRudesRUD
2.1
Bàn thắng / trận
1.61.1
Bàn thua / trận
2.547%
Kiểm soát bóng
42%10.8
Dứt điểm / trận
7.52.3
Phạt góc / trận
2.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NK
NK VarazdinTỷ lệRudesRUD
NK VarazdinTỷ lệRudesRUD
80%
Trận thắng
30%90%
Tài 1.5
100%60%
Tài 2.5
80%60%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NK
NK Varazdin
LWWWL
NK Varazdin
LWWWL
DIN
Dinamo Z
NK
NK Varazdin
3
1
1.62
5.75
Dinamo Z
NK
NK Varazdin
3
1
1.62
5.75
NK
NK Varazdin
HNK
HNK Rijeka
2
0
2.88
2.66
NK Varazdin
HNK
HNK Rijeka
2
0
2.88
2.66
SLA
Slaven B
NK
NK Varazdin
1
4
2.78
2.65
Slaven B
NK
NK Varazdin
1
4
2.78
2.65
NK
NK Varazdin
HNK
HNK H
2
1
3.20
2.36
NK Varazdin
HNK
HNK H
2
1
3.20
2.36
FK
FK Jablonec
NK
NK Varazdin
2
0
1.67
5.30
FK Jablonec
NK
NK Varazdin
2
0
1.67
5.30
NK
NK Varazdin
FK
FK Jablonec
3
2
2.75
2.50
NK Varazdin
FK
FK Jablonec
3
2
2.75
2.50
BIH
Bihor Oradea
NK
NK Varazdin
1
3
6.30
1.46
Bihor Oradea
NK
NK Varazdin
1
3
6.30
1.46
RAD
Radomlje
NK
NK Varazdin
0
1
4.33
1.72
Radomlje
NK
NK Varazdin
0
1
4.33
1.72
NK
NK Varazdin
CSK
CSKA 1948
1
0
3.20
2.10
NK Varazdin
CSK
CSKA 1948
1
0
3.20
2.10
NK
NK Varazdin
FC
FC Voluntari
2
1
1.92
3.65
NK Varazdin
FC
FC Voluntari
2
1
1.92
3.65
RUD
Rudes
DLLLD
Rudes
DLLLD
RUD
Rudes
LOK
Lokomotiva Z
1
1
5.40
1.60
Rudes
LOK
Lokomotiva Z
1
1
5.40
1.60
DIN
Dinamo Z
RUD
Rudes
4
0
1.11
30.00
Dinamo Z
RUD
Rudes
4
0
1.11
30.00
RUD
Rudes
NK
NK Osijek
1
6
4.60
1.80
Rudes
NK
NK Osijek
1
6
4.60
1.80
HNK
HNK Rijeka
RUD
Rudes
2
1
1.23
14.50
HNK Rijeka
RUD
Rudes
2
1
1.23
14.50
GOZ
Goztepe
RUD
Rudes
1
1
1.50
5.80
Goztepe
RUD
Rudes
1
1
1.50
5.80
RUD
Rudes
CUK
Cukaricki
3
4
–
–
Rudes
CUK
Cukaricki
3
4
–
–
RUD
Rudes
SES
Sesvete
3
1
2.02
4.35
Rudes
SES
Sesvete
3
1
2.02
4.35
DUG
Dugopolje
RUD
Rudes
0
3
2.47
2.85
Dugopolje
RUD
Rudes
0
3
2.47
2.85
RUD
Rudes
HNK
HNK Cibalia
2
3
2.15
3.60
Rudes
HNK
HNK Cibalia
2
3
2.15
3.60
KAR
Karlovac
RUD
Rudes
0
3
6.00
1.76
Karlovac
RUD
Rudes
0
3
6.00
1.76
Đối đầu
NK
NK Varazdin
NK Varazdin2·0·0
RudesRUD

- thg 4 2024 Rudes 0 - 2 Varazdin
- thg 2 2024 Varazdin 1 - 0 Rudes
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Europa League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - Prva NL











