Njardvik vs Afturelding — 1. Deild
1. Deild · Iceland
1
2.82
X
3.70
2
2.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
82%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NJA
NjardvikDự đoánAftureldingAFT
NjardvikDự đoánAftureldingAFT
50%Kiểm soát bóng50%
11Tổng dứt điểm15
6Trúng đích8
7Phạt góc8
1Thẻ vàng2
0Việt vị1
0Lỗi11
NJA
NjardvikThực tếAftureldingAFT
NjardvikThực tếAftureldingAFT
59%Kiểm soát bóng41%
7Tổng dứt điểm8
4Trúng đích4
10Phạt góc2
2Thẻ vàng1
NJA
NjardvikThực tế · Dự đoánAftureldingAFT
NjardvikThực tế · Dự đoánAftureldingAFT
59%50%Kiểm soát bóng41%50%
711Tổng dứt điểm815
46Trúng đích48
107Phạt góc28
21Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NJA
NjardvikMỗi trậnAftureldingAFT
NjardvikMỗi trậnAftureldingAFT
2.3Bàn thắng / trận3.1
1.7Bàn thua / trận1.4
55%Kiểm soát bóng55%
11.6Dứt điểm / trận13.7
7.2Phạt góc / trận7.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NJA
NjardvikTỷ lệAftureldingAFT
NjardvikTỷ lệAftureldingAFT
70%Trận thắng60%
80%Tài 1.5100%
70%Tài 2.570%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NJA
Njardvik
LLLWL
Njardvik
LLLWL
THR
Throttur
NJA
Njardvik
2
1
1.70
4.35
Throttur
NJA
Njardvik
2
1
1.70
4.35
NJA
Njardvik
THR
Throttur
0
1
3.00
2.27
Njardvik
THR
Throttur
0
1
3.00
2.27
LEI
Leiknir
NJA
Njardvik
2
0
3.50
1.92
Leiknir
NJA
Njardvik
2
0
3.50
1.92
NJA
Njardvik
VOL
Volsungur
4
0
1.49
6.20
Njardvik
VOL
Volsungur
4
0
1.49
6.20
IR
IR Reykjavik
NJA
Njardvik
3
1
3.50
1.92
IR Reykjavik
NJA
Njardvik
3
1
3.50
1.92
GRO
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
NJA
Njardvik
VES
Vestri
3
1
1.53
5.00
Njardvik
VES
Vestri
3
1
1.53
5.00
AEG
Aegir
NJA
Njardvik
0
1
5.60
1.50
Aegir
NJA
Njardvik
0
1
5.60
1.50
NJA
Njardvik
KOP
Kopavogur
3
2
2.45
2.55
Njardvik
KOP
Kopavogur
3
2
2.45
2.55
FYL
Fylkir
NJA
Njardvik
4
1
1.78
3.85
Fylkir
NJA
Njardvik
4
1
1.78
3.85
AFT
Afturelding
LWWWD
Afturelding
LWWWD
AFT
Afturelding
BRE
Breidablik
1
2
2.72
2.12
Afturelding
BRE
Breidablik
1
2
2.72
2.12
AFT
Afturelding
VES
Vestri
2
0
1.30
8.50
Afturelding
VES
Vestri
2
0
1.30
8.50
AFT
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
AEG
Aegir
AFT
Afturelding
0
7
8.70
1.29
Aegir
AFT
Afturelding
0
7
8.70
1.29
AFT
Afturelding
KOP
Kopavogur
2
2
1.67
4.10
Afturelding
KOP
Kopavogur
2
2
1.67
4.10
FYL
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
AFT
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
THR
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
FYL
Fylkir
AFT
Afturelding
1
1
2.20
2.75
Fylkir
AFT
Afturelding
1
1
2.20
2.75
AFT
Afturelding
LEI
Leiknir
3
2
1.33
7.10
Afturelding
LEI
Leiknir
3
2
1.33
7.10
Đối đầu
NJA
Njardvik
Njardvik0·0·4
AftureldingAFT

- thg 6 2026 Afturelding 2 - 0 Njardvik
- thg 5 2026 Afturelding 5 - 2 Njardvik
- thg 8 2024 Afturelding 4 - 1 Njardvik
- thg 6 2024 Njardvik 2 - 5 Afturelding
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation













