Nizhny N vs Chertanov — Youth Championship
Youth Championship · Nga
1
2.62
X
3.45
2
2.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
66%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NIZ
Nizhny NDự đoánChertanovCHE
Nizhny NDự đoánChertanovCHE
46%Kiểm soát bóng54%
7Tổng dứt điểm9
3Trúng đích4
4Phạt góc2
2Việt vị2
13Lỗi17
NIZ
Nizhny NThực tếChertanovCHE
Nizhny NThực tếChertanovCHE
47%Kiểm soát bóng53%
6Tổng dứt điểm3
5Trúng đích3
5Phạt góc6
NIZ
Nizhny NThực tế · Dự đoánChertanovCHE
Nizhny NThực tế · Dự đoánChertanovCHE
47%46%Kiểm soát bóng53%54%
67Tổng dứt điểm39
53Trúng đích34
54Phạt góc62
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NIZ
Nizhny NMỗi trậnChertanovCHE
Nizhny NMỗi trậnChertanovCHE
1.1Bàn thắng / trận0.8
2.4Bàn thua / trận2.2
43%Kiểm soát bóng50%
6.3Dứt điểm / trận8.9
3.9Phạt góc / trận2.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NIZ
Nizhny NTỷ lệChertanovCHE
Nizhny NTỷ lệChertanovCHE
30%Trận thắng10%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NIZ
Nizhny N
LLDLL
Nizhny N
LLDLL
ROD
Rodina M
NIZ
Nizhny N
2
1
1.21
8.50
Rodina M
NIZ
Nizhny N
2
1
1.21
8.50
CSK
CSKA Moscow U19
NIZ
Nizhny N
5
1
1.10
14.00
CSKA Moscow U19
NIZ
Nizhny N
5
1
1.10
14.00
NIZ
Nizhny N
FAK
Fakel U19
0
0
2.10
2.87
Nizhny N
FAK
Fakel U19
0
0
2.10
2.87
DIN
Dinamo M
NIZ
Nizhny N
3
0
1.65
4.25
Dinamo M
NIZ
Nizhny N
3
0
1.65
4.25
NIZ
Nizhny N
AKA
Akademiya
0
2
2.92
2.00
Nizhny N
AKA
Akademiya
0
2
2.92
2.00
ALM
Almaz Antey U19
NIZ
Nizhny N
3
4
1.48
5.00
Almaz Antey U19
NIZ
Nizhny N
3
4
1.48
5.00
LOK
Lokomotiv
NIZ
Nizhny N
4
0
1.19
8.40
Lokomotiv
NIZ
Nizhny N
4
0
1.19
8.40
NIZ
Nizhny N
SPA
Spartak M
2
3
4.60
1.52
Nizhny N
SPA
Spartak M
2
3
4.60
1.52
RUB
Rubin Kazan U19
NIZ
Nizhny N
2
0
3.20
1.83
Rubin Kazan U19
NIZ
Nizhny N
2
0
3.20
1.83
NIZ
Nizhny N
DYN
Dynamo M
3
2
2.37
2.57
Nizhny N
DYN
Dynamo M
3
2
2.37
2.57
CHE
Chertanov
WLLWL
Chertanov
WLLWL
CHE
Chertanov
DIN
Dinamo M
4
2
2.45
2.47
Chertanov
DIN
Dinamo M
4
2
2.45
2.47
CHE
Chertanov
ALM
Almaz Antey U19
1
2
2.37
2.60
Chertanov
ALM
Almaz Antey U19
1
2
2.37
2.60
LOK
Lokomotiv
CHE
Chertanov
3
1
1.14
9.80
Lokomotiv
CHE
Chertanov
3
1
1.14
9.80
CHE
Chertanov
SPA
Spartak M
1
0
4.85
1.54
Chertanov
SPA
Spartak M
1
0
4.85
1.54
DYN
Dynamo M
CHE
Chertanov
2
1
1.92
2.92
Dynamo M
CHE
Chertanov
2
1
1.92
2.92
CHE
Chertanov
RUB
Rubin Kazan U19
0
2
2.37
2.80
Chertanov
RUB
Rubin Kazan U19
0
2
2.37
2.80
URA
Ural U19
CHE
Chertanov
3
1
2.80
2.37
Ural U19
CHE
Chertanov
3
1
2.80
2.37
CHE
Chertanov
ZEN
Zenit U19
0
3
7.30
1.24
Chertanov
ZEN
Zenit U19
0
3
7.30
1.24
ROS
Rostov U19
CHE
Chertanov
2
2
1.41
5.25
Rostov U19
CHE
Chertanov
2
2
1.41
5.25
CHE
Chertanov
KRA
Krasnodar U19
1
3
7.80
1.22
Chertanov
KRA
Krasnodar U19
1
3
7.80
1.22
Đối đầu
NIZ
Nizhny N
Nizhny N0·0·2
ChertanovCHE

- thg 5 2026 Chertanov 3 - 2 Nizhny N
- thg 7 2024 Nizhny N 1 - 5 Chertanov
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















