Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Nizhny N vs Baltika U19 — Youth Championship

1 1.58
X 3.54
2 5.43

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
63%Xác suất
Nizhny Novgorod U19 thắng 1 Tỷ lệ @1.58 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Nizhny N 63%@1.58
Hòa 22%@3.54
Baltika U19 15%@5.43
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 39%@2.36
Xỉu 3.5 61%@1.51
Cả hai đội ghi bànBTTS
46%@1.59
Không 54%@2.19

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Nizhny NMỗi trậnBaltika U19
1.2
Bàn thắng / trận
0.4
1.3
Bàn thua / trận
1.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Nizhny NTỷ lệBaltika U19
30%
Trận thắng
20%
70%
Tài 1.5
60%
40%
Tài 2.5
30%
40%
BTTS
20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Nizhny N LWLLL
L 14 thg 8 Nizhny N Akademiya 0 2 2.92 2.00
W 7 thg 8 Almaz A Nizhny N 3 4 1.48 5.00
L 31 thg 7 Lokomotiv Nizhny N 4 0 1.19 8.40
L 24 thg 7 Nizhny N Spartak M 2 3 4.60 1.52
L 17 thg 7 Rubin K Nizhny N 2 0 3.20 1.83
W 10 thg 7 Nizhny N Dynamo M 3 2 2.37 2.57
W 3 thg 7 Nizhny N Ural U20 1 0 2.72 2.22
L 26 thg 6 Zenit U19 Nizhny N 3 0
L 22 thg 5 Nizhny N Krasnodar U19 2 9 8.50 1.27
D 15 thg 5 Rostov U19 Nizhny N 1 1 1.87 3.80
Baltika U19 LLLWL
L 21 thg 11 Baltika U19 Dinamo M 2 5 5.90 1.50
L 31 thg 10 Baltika U19 FK Rostov U19 0 1
L 24 thg 10 Lokomotiv Baltika U19 6 0
W 17 thg 10 Baltika U19 Akhmat G 1 0 3.72 2.12
L 3 thg 10 Rubin K Baltika U19 2 1 1.23 10.50
L 26 thg 9 Baltika U19 Krasnodar 0 2
L 19 thg 9 Krylya U19 Baltika U19 2 0 1.85 4.05
D 12 thg 9 Baltika U19 Spartak M 1 1
L 29 thg 8 CSKA M Baltika U19 1 0
L 22 thg 8 Baltika U19 Ural U20 0 3 2.66 2.35

Đối đầu

Nizhny N
0·1·1
Baltika U19
  • thg 7 2025 Baltika U19 1 - 1 Nizhny N
  • thg 8 2024 Nizhny N 1 - 2 Baltika U

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 CSKA M 36 +45 83
2 Dinamo M 44 +7 68
3 Rostov U 36 +27 65
4 Spartak M 42 +8 65
5 Lokomotiv 38 +16 64
6 Rubin K 45 +1 60
7 Zenit U 29 +42 56
8 Krasnodar 30 +20 52
9 Fakel U 29 +11 46
10 Akademiya 36 -19 43
11 Sochi U 42 -19 42
12 Nizhny N 39 -31 39
13 Krylya S 25 +6 34
14 Baltika U 29 -17 34
15 Ural U 33 -34 32
16 Akhmat G 34 -35 30
17 Chertanov 18 -9 20
18 Strogino 15 +2 17
19 Orenburg U 18 -21 7