Niva vs Volna — 1. Division
1. Division · Belarus
1
1.69
X
4.10
2
3.65
Hiệp 11-0
- Galuza D.Kiến tạo Fedortsov D.1-0 30'
Hiệp 23-0
- Galuza D.Kiến tạo Pampukha P.2-0 60'
- Gordeychuk M.3-0 79'
- Bàn thắng4-0 90+3'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Niva thắng
1
Tỷ lệ @1.69
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NIV
NivaMỗi trậnVolnaVOL
NivaMỗi trậnVolnaVOL
2.8Bàn thắng / trận1.5
1.3Bàn thua / trận1.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NIV
NivaTỷ lệVolnaVOL
NivaTỷ lệVolnaVOL
80%Trận thắng30%
90%Tài 1.580%
80%Tài 2.570%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NIV
Niva
LWWWL
Niva
LWWWL
SMO
Smorgon
NIV
Niva
1
0
4.75
1.50
Smorgon
NIV
Niva
1
0
4.75
1.50
NIV
Niva
BUM
BumProm Gomel
2
1
1.92
3.25
Niva
BUM
BumProm Gomel
2
1
1.92
3.25
MIN
Minsk 2
NIV
Niva
3
4
5.15
1.39
Minsk 2
NIV
Niva
3
4
5.15
1.39
NIV
Niva
OSI
Osipovichy
6
0
–
–
Niva
OSI
Osipovichy
6
0
–
–
LID
Lida
NIV
Niva
3
2
2.50
2.20
Lida
NIV
Niva
3
2
2.50
2.20
SOL
Soligorsk
NIV
Niva
2
6
2.95
2.15
Soligorsk
NIV
Niva
2
6
2.95
2.15
NIV
Niva
ENE
Energetik-Bgu M
2
1
2.02
2.90
Niva
ENE
Energetik-Bgu M
2
1
2.02
2.90
NIV
Niva
SLU
Slutsk
2
1
3.05
2.05
Niva
SLU
Slutsk
2
1
3.05
2.05
DIN
Din. Minsk 2
NIV
Niva
1
2
3.05
1.97
Din. Minsk 2
NIV
Niva
1
2
3.05
1.97
NIV
Niva
OST
Ostrovets
2
0
1.64
4.30
Niva
OST
Ostrovets
2
0
1.64
4.30
VOL
Volna
LLWLL
Volna
LLWLL
VOL
Volna
ENE
Energetik-Bgu M
1
3
2.62
2.17
Volna
ENE
Energetik-Bgu M
1
3
2.62
2.17
SLU
Slutsk
VOL
Volna
1
0
1.72
3.65
Slutsk
VOL
Volna
1
0
1.72
3.65
VOL
Volna
DIN
Din. Minsk 2
2
1
2.07
2.70
Volna
DIN
Din. Minsk 2
2
1
2.07
2.70
OST
Ostrovets
VOL
Volna
2
0
2.35
2.47
Ostrovets
VOL
Volna
2
0
2.35
2.47
SLO
Slonim
VOL
Volna
3
0
2.82
2.10
Slonim
VOL
Volna
3
0
2.82
2.10
BAT
BATE 2
VOL
Volna
5
3
5.70
1.36
BATE 2
VOL
Volna
5
3
5.70
1.36
VOL
Volna
UNI
Uni Minsk
0
0
1.85
3.20
Volna
UNI
Uni Minsk
0
0
1.85
3.20
MOL
Molodechno
VOL
Volna
2
2
2.37
2.55
Molodechno
VOL
Volna
2
2
2.37
2.55
GOM
Gomel II
VOL
Volna
1
4
–
–
Gomel II
VOL
Volna
1
4
–
–
VOL
Volna
ORS
Orsha
3
1
1.82
3.30
Volna
ORS
Orsha
3
1
1.82
3.30
Đối đầu
NIV
Niva
Niva1·0·2
VolnaVOL

- thg 6 2026 Volna 1 - 0 Niva
- thg 9 2025 Niva 2 - 4 Volna
- thg 5 2025 Volna 0 - 5 Niva
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















