Niroye Zamini vs Ario E — Azadegan League
Azadegan League · Iran
1
2.70
X
2.57
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NIR
Niroye ZaminiMỗi trậnArio EARI
Niroye ZaminiMỗi trậnArio EARI
0.4
Bàn thắng / trận
0.30.6
Bàn thua / trận
0.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NIR
Niroye ZaminiTỷ lệArio EARI
Niroye ZaminiTỷ lệArio EARI
10%
Trận thắng
20%30%
Tài 1.5
10%20%
Tài 2.5
0%10%
BTTS
10%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NIR
Niroye Zamini
LDLLL
Niroye Zamini
LDLLL
NIR
Niroye Zamini
SAN
Sanat Naft
0
2
–
–
Niroye Zamini
SAN
Sanat Naft
0
2
–
–
SHA
Shahrdari N
NIR
Niroye Zamini
1
1
–
–
Shahrdari N
NIR
Niroye Zamini
1
1
–
–
NIR
Niroye Zamini
PAR
Pars J
0
3
4.40
2.10
Niroye Zamini
PAR
Pars J
0
3
4.40
2.10
MES
Mes S
NIR
Niroye Zamini
1
0
1.61
6.60
Mes S
NIR
Niroye Zamini
1
0
1.61
6.60
NIR
Niroye Zamini
FAR
Fard Alborz
0
2
2.85
3.45
Niroye Zamini
FAR
Fard Alborz
0
2
2.85
3.45
NAF
Naft G
NIR
Niroye Zamini
0
3
–
–
Naft G
NIR
Niroye Zamini
0
3
–
–
MES
Mes Soongoun
NIR
Niroye Zamini
1
0
–
–
Mes Soongoun
NIR
Niroye Zamini
1
0
–
–
NIR
Niroye Zamini
HAV
Havadar
0
0
2.72
2.90
Niroye Zamini
HAV
Havadar
0
0
2.72
2.90
SHE
Shenavarsazi
NIR
Niroye Zamini
0
0
–
–
Shenavarsazi
NIR
Niroye Zamini
0
0
–
–
BE'
Be'sat K
NIR
Niroye Zamini
3
0
–
–
Be'sat K
NIR
Niroye Zamini
3
0
–
–
ARI
Ario E
WDDWL
Ario E
WDDWL
NAS
Nassaji M
ARI
Ario E
1
2
–
–
Nassaji M
ARI
Ario E
1
2
–
–
ARI
Ario E
SHE
Shenavarsazi
1
1
–
–
Ario E
SHE
Shenavarsazi
1
1
–
–
DAM
Damash G
ARI
Ario E
1
1
–
–
Damash G
ARI
Ario E
1
1
–
–
ARI
Ario E
BE'
Be'sat K
2
0
2.15
5.00
Ario E
BE'
Be'sat K
2
0
2.15
5.00
SAI
Saipa
ARI
Ario E
1
0
2.12
4.10
Saipa
ARI
Ario E
1
0
2.12
4.10
ARI
Ario E
NAF
Naft B
1
0
2.08
4.90
Ario E
NAF
Naft B
1
0
2.08
4.90
ARI
Ario E
SHA
Shahrdari N
1
1
2.12
4.30
Ario E
SHA
Shahrdari N
1
1
2.12
4.30
NAV
Navad Urmia
ARI
Ario E
0
0
3.00
2.67
Navad Urmia
ARI
Ario E
0
0
3.00
2.67
ARI
Ario E
MES
Mes Kerman
0
0
–
–
Ario E
MES
Mes Kerman
0
0
–
–
SAN
Sanat Naft
ARI
Ario E
0
0
–
–
Sanat Naft
ARI
Ario E
0
0
–
–
Đối đầu
NIR
Niroye Zamini
Niroye Zamini0·0·2
Ario EARI

- thg 11 2025 Ario E 1 - 0 Niroye Zamini
- thg 3 2025 Niroye Z 0 - 1 Ario E
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation



















