Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Nijlen vs Londerzeel — Second Amateur Division - VFV B

1 5.10
X 4.50
2 1.41

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
89%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn BTTS Tỷ lệ @1.83 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Nijlen 27%@5.10
Hòa 31%@4.50
Londerzeel 42%@1.41
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 89%@1.62
Xỉu 2.5 11%@13.11
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 89%@1.83
Không 11%@1.80

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

NijlenMỗi trậnLonderzeel
2.0Bàn thắng / trận2.0
2.8Bàn thua / trận1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

NijlenTỷ lệLonderzeel
30%Trận thắng30%
100%Tài 1.570%
80%Tài 2.550%
70%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Nijlen WWDWL
W 30 thg 9 St. Truiden 2 Nijlen 1 2 2.07 2.65
W 26 thg 9 Nijlen Boom 3 1 – –
D 19 thg 9 Nijlen Wellen 1 1 3.30 1.72
W 12 thg 9 Rotselaar Nijlen 0 2 2.32 2.50
L 5 thg 9 Nijlen Overijse 0 5 3.45 1.85
L 29 thg 8 Antwerp B Nijlen 2 0 1.67 3.55
L 28 thg 6 Nijlen K. Lierse S.K. 0 4 9.50 1.18
D 19 thg 4 St. Truiden 2 Nijlen 5 5 2.00 2.80
L 11 thg 4 Nijlen Boom 2 4 3.90 1.61
L 29 thg 3 Eendr. Termien Nijlen 5 1 1.55 4.45
Londerzeel DLLDD
D 30 thg 9 Wetteren Londerzeel 1 1 2.02 2.77
L 26 thg 9 Londerzeel Albert Q 0 4 – –
L 20 thg 9 Londerzeel Petegem 3 4 1.83 3.45
D 13 thg 9 Torhout Londerzeel 0 0 2.10 2.87
D 5 thg 9 Oostkamp Londerzeel 0 0 2.17 2.62
W 30 thg 8 Londerzeel Mechelen II 2 1 1.49 4.45
D 19 thg 4 Londerzeel Rotselaar 0 0 1.25 8.60
W 11 thg 4 Londerzeel Cappellen 3 1 1.27 8.00
W 6 thg 4 Londerzeel Eendr. Termien 5 3 1.27 7.80
D 28 thg 3 Heist Londerzeel 1 1 1.44 5.50

Đối đầu

Nijlen
0·0·1
Londerzeel
  • thg 9 2025 Londerzeel 2 - 1 Nijlen

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Heist 11 +12 21
2 Eendr. Termien 11 +6 21
3 Boom 11 +4 20
4 Hades 11 +4 20
5 Antwerp B 11 +12 19
6 St. Truiden 2 11 +4 18
7 Wellen 11 +2 18
8 Londerzeel 11 +7 17
9 Tongeren 11 +4 14
10 Rotselaar 11 +3 14
11 KRC Mechelen 11 -2 12
12 Berchem S 11 -5 12
13 Nijlen 11 -10 11
14 Cappellen 11 -9 10
15 Berg en Dal 11 -16 6
16 Bocholt 11 -16 5