Newington vs Limavady — Championship
Championship · Bắc Ireland
1
4.50
X
4.15
2
1.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
62%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.56
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NEW
NewingtonMỗi trậnLimavadyLIM
NewingtonMỗi trậnLimavadyLIM
2.3Bàn thắng / trận1.4
0.9Bàn thua / trận0.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NEW
NewingtonTỷ lệLimavadyLIM
NewingtonTỷ lệLimavadyLIM
80%Trận thắng50%
90%Tài 1.570%
60%Tài 2.530%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NEW
Newington
WLDWW
Newington
WLDWW
NEW
Newington
BAL
Ballinamallard
4
0
1.57
4.75
Newington
BAL
Ballinamallard
4
0
1.57
4.75
GLE
Glenavon
NEW
Newington
1
0
–
–
Glenavon
NEW
Newington
1
0
–
–
NEW
Newington
DUN
Dundela
5
5
–
–
Newington
DUN
Dundela
5
5
–
–
WAR
Warrenpoint
NEW
Newington
0
1
–
–
Warrenpoint
NEW
Newington
0
1
–
–
STR
Strabane A
NEW
Newington
1
2
4.65
1.57
Strabane A
NEW
Newington
1
2
4.65
1.57
NEW
Newington
RAT
Rathfriland
4
0
1.38
6.20
Newington
RAT
Rathfriland
4
0
1.38
6.20
NEW
Newington
QUE
Queen's U
2
1
1.98
3.30
Newington
QUE
Queen's U
2
1
1.98
3.30
LOU
Loughgall
NEW
Newington
2
2
2.23
2.85
Loughgall
NEW
Newington
2
2
2.23
2.85
NEW
Newington
ANN
Annagh
4
1
–
–
Newington
ANN
Annagh
4
1
–
–
CRU
Crusaders
NEW
Newington
1
1
1.65
4.25
Crusaders
NEW
Newington
1
1
1.65
4.25
LIM
Limavady
WLWWL
Limavady
WLWWL
LIM
Limavady
CLI
Cliftonville
1
0
3.35
1.93
Limavady
CLI
Cliftonville
1
0
3.35
1.93
COL
Coleraine
LIM
Limavady
1
0
1.16
14.50
Coleraine
LIM
Limavady
1
0
1.16
14.50
LIM
Limavady
BAN
Bangor
3
1
2.12
3.50
Limavady
BAN
Bangor
3
1
2.12
3.50
CRU
Crusaders
LIM
Limavady
1
2
2.02
3.30
Crusaders
LIM
Limavady
1
2
2.02
3.30
LIM
Limavady
DUN
Dungannon
0
2
3.25
2.02
Limavady
DUN
Dungannon
0
2
3.25
2.02
LIM
Limavady
LIN
Linfield
0
2
6.40
1.42
Limavady
LIN
Linfield
0
2
6.40
1.42
LIM
Limavady
CAR
Carrick Rangers
1
2
2.96
2.15
Limavady
CAR
Carrick Rangers
1
2
2.96
2.15
GLE
Glentoran
LIM
Limavady
2
0
1.28
9.40
Glentoran
LIM
Limavady
2
0
1.28
9.40
LIM
Limavady
STR
Strabane A
1
0
1.53
4.50
Limavady
STR
Strabane A
1
0
1.53
4.50
MOY
Moyola
LIM
Limavady
0
0
–
–
Moyola
LIM
Limavady
0
0
–
–
Đối đầu
NEW
Newington
Newington1·1·4
LimavadyLIM

- thg 3 2026 Newington 1 - 4 Limavady
- thg 11 2025 Limavady 3 - 2 Newington
- thg 10 2025 Newington 3 - 1 Limavady
- thg 9 2025 Limavady 0 - 0 Newington
- thg 3 2025 Newington 1 - 2 Limavady
- thg 11 2024 Limavady 4 - 1 Newington
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - NIFL Premiership
- Promotion - NIFL Premiership (Promotion)







