New E vs Vermont G — USL League Two
USL League Two · Hoa Kỳ
1
4.25
X
4.00
2
1.62
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NEW
New EMỗi trậnVermont GVER
New EMỗi trậnVermont GVER
2.5
Bàn thắng / trận
3.91.5
Bàn thua / trận
0.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NEW
New ETỷ lệVermont GVER
New ETỷ lệVermont GVER
90%
Trận thắng
80%100%
Tài 1.5
90%100%
Tài 2.5
90%80%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NEW
New E
LWWWW
New E
LWWWW
NEW
New E
IRO
Ironbound
0
3
–
–
New E
IRO
Ironbound
0
3
–
–
NEW
New E
BLA
Blackwatc
1
0
1.42
5.40
New E
BLA
Blackwatc
1
0
1.42
5.40
NEW
New E
BOS
Boston City
4
2
1.07
25.00
New E
BOS
Boston City
4
2
1.07
25.00
CON
Connecticut R
NEW
New E
1
2
3.45
1.85
Connecticut R
NEW
New E
1
2
3.45
1.85
NEW
New E
SEA
Seacoast U
2
1
1.38
6.30
New E
SEA
Seacoast U
2
1
1.38
6.30
NEW
New E
BLA
Black Rock
2
1
1.60
4.35
New E
BLA
Black Rock
2
1
1.60
4.35
NEW
New E
CON
Connecticut R
2
1
1.42
5.80
New E
CON
Connecticut R
2
1
1.42
5.80
BOS
Boston Bolts
NEW
New E
1
2
4.75
1.50
Boston Bolts
NEW
New E
1
2
4.75
1.50
WES
Western M
NEW
New E
2
4
1.57
4.65
Western M
NEW
New E
2
4
1.57
4.65
BLA
Blackwatc
NEW
New E
0
4
–
–
Blackwatc
NEW
New E
0
4
–
–
VER
Vermont G
WWWWW
Vermont G
WWWWW
FLI
Flint C
VER
Vermont G
1
2
3.50
1.83
Flint C
VER
Vermont G
1
2
3.50
1.83
LAR
Laredo Heat
VER
Vermont G
1
7
–
–
Laredo Heat
VER
Vermont G
1
7
–
–
VER
Vermont G
ASH
Asheville
4
0
–
–
Vermont G
ASH
Asheville
4
0
–
–
VER
Vermont G
OCE
Ocean C
4
0
–
–
Vermont G
OCE
Ocean C
4
0
–
–
VER
Vermont G
IRO
Ironbound
4
0
1.23
8.80
Vermont G
IRO
Ironbound
4
0
1.23
8.80
WES
Western M
VER
Vermont G
2
4
4.70
1.62
Western M
VER
Vermont G
2
4
4.70
1.62
VER
Vermont G
CON
Connecticut R
6
2
1.09
23.00
Vermont G
CON
Connecticut R
6
2
1.09
23.00
VER
Vermont G
BLA
Black Rock
3
1
–
–
Vermont G
BLA
Black Rock
3
1
–
–
BOS
Boston City
VER
Vermont G
1
4
39.00
1.06
Boston City
VER
Vermont G
1
4
39.00
1.06
VER
Vermont G
BOS
Boston City
10
1
–
–
Vermont G
BOS
Boston City
10
1
–
–
Đối đầu
NEW
New E
New E0·0·1
Vermont GVER

- thg 6 2025 Vermont G 5 - 1 New E

