Netanya vs Sakhnin — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
1.67
X
3.90
2
4.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.20
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NET
NetanyaDự đoánSakhninSAK
NetanyaDự đoánSakhninSAK
1.48xG0.66
52%Kiểm soát bóng48%
14Tổng dứt điểm7
5Trúng đích3
4Phạt góc2
3Thẻ vàng3
1Việt vị0
13Lỗi10
NET
NetanyaThực tếSakhninSAK
NetanyaThực tếSakhninSAK
2.07xG0.17
70%Kiểm soát bóng30%
18Tổng dứt điểm6
5Trúng đích0
16Phạt góc0
5Thẻ vàng1
2Việt vị0
25Lỗi9
NET
NetanyaThực tế · Dự đoánSakhninSAK
NetanyaThực tế · Dự đoánSakhninSAK
2.071.48xG0.170.66
70%52%Kiểm soát bóng30%48%
1814Tổng dứt điểm67
55Trúng đích03
164Phạt góc02
53Thẻ vàng13
21Việt vị00
2513Lỗi910
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NET
NetanyaMỗi trậnSakhninSAK
NetanyaMỗi trậnSakhninSAK
2.2Bàn thắng / trận0.4
1.3Bàn thua / trận1.7
50%Kiểm soát bóng46%
12.3Dứt điểm / trận8.5
4.3Phạt góc / trận3.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NET
NetanyaTỷ lệSakhninSAK
NetanyaTỷ lệSakhninSAK
60%Trận thắng10%
80%Tài 1.560%
60%Tài 2.540%
70%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NET
Netanya
LLDWL
Netanya
LLDWL
NET
Netanya
MAC
Maccabi
1
2
5.00
1.53
Netanya
MAC
Maccabi
1
2
5.00
1.53
HAP
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
NET
Netanya
HAP
Hapoel Haifa
1
1
1.91
3.75
Netanya
HAP
Hapoel Haifa
1
1
1.91
3.75
BEI
Beitar J
NET
Netanya
1
4
1.53
5.30
Beitar J
NET
Netanya
1
4
1.53
5.30
NET
Netanya
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
Netanya
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
HAP
Hapoel P
NET
Netanya
0
2
2.95
2.25
Hapoel P
NET
Netanya
0
2
2.95
2.25
NET
Netanya
HAP
Hap. Ramat Gan
2
3
1.83
4.00
Netanya
HAP
Hap. Ramat Gan
2
3
1.83
4.00
MAC
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
NET
Netanya
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
Netanya
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
WIE
Wieczysta K
NET
Netanya
0
1
–
–
Wieczysta K
NET
Netanya
0
1
–
–
SAK
Sakhnin
WLLLW
Sakhnin
WLLLW
SAK
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
HAP
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
1
1.83
4.35
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
1
1.83
4.35
SAK
Sakhnin
BEI
Beitar J
0
1
5.25
1.63
Sakhnin
BEI
Beitar J
0
1
5.25
1.63
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
SAK
Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
KIR
Kiryat Shmona
SAK
Sakhnin
1
0
1.90
4.00
Kiryat Shmona
SAK
Sakhnin
1
0
1.90
4.00
SAK
Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
IRO
Ironi Tiberias
SAK
Sakhnin
2
1
3.15
2.20
Ironi Tiberias
SAK
Sakhnin
2
1
3.15
2.20
HAP
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
0
2.12
3.45
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
0
2.12
3.45
Đối đầu
NET
Netanya
Netanya2·0·4
SakhninSAK

- thg 4 2026 Netanya 3 - 0 Sakhnin
- thg 1 2026 Sakhnin 2 - 1 Netanya
- thg 10 2025 Netanya 1 - 2 Sakhnin
- thg 1 2025 Netanya 4 - 0 Sakhnin
- thg 9 2024 Sakhnin 1 - 0 Netanya
- thg 1 2024 Netanya 0 - 1 Sakhnin
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















