Netanya vs Maccabi — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
5.00
X
4.50
2
1.53
Hiệp 10-0
Hiệp 21-2
- Bàn thắng1-0 ~0'
- ~0' 1-1Bàn thắng
- ~0' 1-2Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
59%Xác suất
Maccabi Tel Aviv thắng
2
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NET
NetanyaDự đoánMaccabiMAC
NetanyaDự đoánMaccabiMAC
1.58xG2.38
48%Kiểm soát bóng52%
13Tổng dứt điểm17
5Trúng đích6
5Phạt góc5
3Thẻ vàng2
2Việt vị1
17Lỗi13
NET
NetanyaThực tếMaccabiMAC
NetanyaThực tếMaccabiMAC
1.03xG2.49
41%Kiểm soát bóng59%
11Tổng dứt điểm13
4Trúng đích8
8Phạt góc5
2Thẻ vàng5
3Việt vị1
10Lỗi11
NET
NetanyaThực tế · Dự đoánMaccabiMAC
NetanyaThực tế · Dự đoánMaccabiMAC
1.031.58xG2.492.38
41%48%Kiểm soát bóng59%52%
1113Tổng dứt điểm1317
45Trúng đích86
85Phạt góc55
23Thẻ vàng52
32Việt vị11
1017Lỗi1113
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NET
NetanyaMỗi trậnMaccabiMAC
NetanyaMỗi trậnMaccabiMAC
1.5Bàn thắng / trận2.3
1.0Bàn thua / trận1.2
50%Kiểm soát bóng58%
14.4Dứt điểm / trận14.0
6.4Phạt góc / trận5.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NET
NetanyaTỷ lệMaccabiMAC
NetanyaTỷ lệMaccabiMAC
50%Trận thắng70%
70%Tài 1.580%
40%Tài 2.570%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NET
Netanya
LDWDL
Netanya
LDWDL
HAP
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
NET
Netanya
HAP
Hapoel Haifa
1
1
1.91
3.75
Netanya
HAP
Hapoel Haifa
1
1
1.91
3.75
BEI
Beitar J
NET
Netanya
1
4
1.53
5.30
Beitar J
NET
Netanya
1
4
1.53
5.30
NET
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
NET
Netanya
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
Netanya
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
HAP
Hapoel P
NET
Netanya
0
2
2.95
2.25
Hapoel P
NET
Netanya
0
2
2.95
2.25
NET
Netanya
HAP
Hap. Ramat Gan
2
3
1.83
4.00
Netanya
HAP
Hap. Ramat Gan
2
3
1.83
4.00
MAC
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
NET
Netanya
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
Netanya
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
WIE
Wieczysta K
NET
Netanya
0
1
–
–
Wieczysta K
NET
Netanya
0
1
–
–
MAC
Maccabi
WWWDW
Maccabi
WWWDW
MAC
Maccabi
HAP
Hapoel Tel Aviv
4
1
2.15
3.25
Maccabi
HAP
Hapoel Tel Aviv
4
1
2.15
3.25
H.
H. Beer Sheva
MAC
Maccabi
1
4
2.40
2.70
H. Beer Sheva
MAC
Maccabi
1
4
2.40
2.70
MAC
Maccabi
MAC
Maccabi Haifa
3
1
1.72
4.20
Maccabi
MAC
Maccabi Haifa
3
1
1.72
4.20
MAC
Maccabi(Isr)
LUG
Lugano(Sui)
1
1
2.52
2.70
Maccabi(Isr)
LUG
Lugano(Sui)
1
1
2.52
2.70
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi
2
5
6.20
1.47
Hapoel K
MAC
Maccabi
2
5
6.20
1.47
LUG
Lugano(Sui)
MAC
Maccabi(Isr)
2
1
1.80
4.35
Lugano(Sui)
MAC
Maccabi(Isr)
2
1
1.80
4.35
NET
Netanya
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
Netanya
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
CSK
CSKA Sofia(Bul)
MAC
Maccabi(Isr)
1
3
2.45
2.95
CSKA Sofia(Bul)
MAC
Maccabi(Isr)
1
3
2.45
2.95
MAC
Maccabi
CSK
CSKA Sofia
0
3
2.02
4.40
Maccabi
CSK
CSKA Sofia
0
3
2.02
4.40
MAC
Maccabi
SHE
Sheriff
1
0
1.34
9.00
Maccabi
SHE
Sheriff
1
0
1.34
9.00
Đối đầu
NET
Netanya
Netanya0·1·5
MaccabiMAC

- thg 8 2026 Netanya 0 - 1 Maccabi
- thg 12 2025 Netanya 1 - 1 Maccabi
- thg 8 2025 Maccabi 4 - 0 Netanya
- thg 5 2025 Netanya 1 - 6 Maccabi
- thg 4 2025 Maccabi 4 - 1 Netanya
- thg 1 2025 Maccabi 4 - 1 Netanya
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















