Netanya vs Maccabi — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
3.95
X
4.00
2
1.78
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
82%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NET
NetanyaDự đoánMaccabiMAC
NetanyaDự đoánMaccabiMAC
1.13xG2.03
47%Kiểm soát bóng53%
10Tổng dứt điểm15
4Trúng đích8
3Phạt góc6
2Thẻ vàng2
1Việt vị2
13Lỗi13
NET
NetanyaThực tếMaccabiMAC
NetanyaThực tếMaccabiMAC
46%Kiểm soát bóng54%
14Tổng dứt điểm8
3Trúng đích3
3Phạt góc3
5Thẻ vàng2
NET
NetanyaThực tế · Dự đoánMaccabiMAC
NetanyaThực tế · Dự đoánMaccabiMAC
46%47%Kiểm soát bóng54%53%
1410Tổng dứt điểm815
34Trúng đích38
33Phạt góc36
52Thẻ vàng22
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NET
NetanyaMỗi trậnMaccabiMAC
NetanyaMỗi trậnMaccabiMAC
2.5Bàn thắng / trận1.9
1.6Bàn thua / trận1.3
50%Kiểm soát bóng56%
11.3Dứt điểm / trận13.5
4.3Phạt góc / trận6.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NET
NetanyaTỷ lệMaccabiMAC
NetanyaTỷ lệMaccabiMAC
60%Trận thắng60%
90%Tài 1.570%
70%Tài 2.570%
80%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NET
Netanya
LDWDL
Netanya
LDWDL
HAP
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
NET
Netanya
HAP
Hapoel Haifa
1
1
1.91
3.75
Netanya
HAP
Hapoel Haifa
1
1
1.91
3.75
BEI
Beitar J
NET
Netanya
1
4
1.53
5.30
Beitar J
NET
Netanya
1
4
1.53
5.30
NET
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
NET
Netanya
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
Netanya
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
HAP
Hapoel P
NET
Netanya
0
2
2.95
2.25
Hapoel P
NET
Netanya
0
2
2.95
2.25
NET
Netanya
HAP
Hap. Ramat Gan
2
3
1.83
4.00
Netanya
HAP
Hap. Ramat Gan
2
3
1.83
4.00
MAC
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
NET
Netanya
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
Netanya
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
WIE
Wieczysta K
NET
Netanya
0
1
–
–
Wieczysta K
NET
Netanya
0
1
–
–
MAC
Maccabi
WWWDW
Maccabi
WWWDW
MAC
Maccabi
HAP
Hapoel Tel Aviv
4
1
2.15
3.25
Maccabi
HAP
Hapoel Tel Aviv
4
1
2.15
3.25
H.
H. Beer Sheva
MAC
Maccabi
1
4
2.40
2.70
H. Beer Sheva
MAC
Maccabi
1
4
2.40
2.70
MAC
Maccabi
MAC
Maccabi Haifa
3
1
1.72
4.20
Maccabi
MAC
Maccabi Haifa
3
1
1.72
4.20
MAC
Maccabi(Isr)
LUG
Lugano(Sui)
1
1
2.52
2.70
Maccabi(Isr)
LUG
Lugano(Sui)
1
1
2.52
2.70
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi
2
5
6.20
1.47
Hapoel K
MAC
Maccabi
2
5
6.20
1.47
LUG
Lugano(Sui)
MAC
Maccabi(Isr)
2
1
1.80
4.35
Lugano(Sui)
MAC
Maccabi(Isr)
2
1
1.80
4.35
NET
Netanya
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
Netanya
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
CSK
CSKA Sofia(Bul)
MAC
Maccabi(Isr)
1
3
2.45
2.95
CSKA Sofia(Bul)
MAC
Maccabi(Isr)
1
3
2.45
2.95
MAC
Maccabi
CSK
CSKA Sofia
0
3
2.02
4.40
Maccabi
CSK
CSKA Sofia
0
3
2.02
4.40
MAC
Maccabi
SHE
Sheriff
1
0
1.34
9.00
Maccabi
SHE
Sheriff
1
0
1.34
9.00
Đối đầu
NET
Netanya
Netanya0·1·5
MaccabiMAC

- thg 8 2026 Netanya 0 - 1 Maccabi
- thg 12 2025 Netanya 1 - 1 Maccabi
- thg 8 2025 Maccabi 4 - 0 Netanya
- thg 5 2025 Netanya 1 - 6 Maccabi
- thg 4 2025 Maccabi 4 - 1 Netanya
- thg 1 2025 Maccabi 4 - 1 Netanya
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















