Netanya vs Hapoel Katamon — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
1.62
X
4.10
2
4.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Mở khóa trận này
Tạo tài khoản miễn phí để xem mọi kèo và xác suất của trận này.
Mở khóa toàn bộ dự đoánPhong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NET
NetanyaMỗi trậnHapoel KatamonHAP
NetanyaMỗi trậnHapoel KatamonHAP
1.1Bàn thắng / trận1.8
0.9Bàn thua / trận2.2
52%Kiểm soát bóng42%
16.3Dứt điểm / trận11.8
6.9Phạt góc / trận2.7
2.09Bàn thắng kỳ vọng1.11
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NET
NetanyaTỷ lệHapoel KatamonHAP
NetanyaTỷ lệHapoel KatamonHAP
30%Trận thắng40%
70%Tài 1.580%
20%Tài 2.580%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NET
Netanya
DWDLL
Netanya
DWDLL
IRO
Ironi Tiberias
NET
Netanya
1
1
4.85
1.57
Ironi Tiberias
NET
Netanya
1
1
4.85
1.57
NET
Netanya
KIR
Kiryat Shmona
1
0
1.78
4.15
Netanya
KIR
Kiryat Shmona
1
0
1.78
4.15
HAP
Hapoel P
NET
Netanya
1
1
3.95
1.82
Hapoel P
NET
Netanya
1
1
3.95
1.82
NET
Netanya
MAC
Maccabi
1
2
5.00
1.53
Netanya
MAC
Maccabi
1
2
5.00
1.53
HAP
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
NET
Netanya
HAP
Hapoel Haifa
1
1
1.91
3.75
Netanya
HAP
Hapoel Haifa
1
1
1.91
3.75
BEI
Beitar J
NET
Netanya
1
4
1.53
5.30
Beitar J
NET
Netanya
1
4
1.53
5.30
NET
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
NET
Netanya
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
Netanya
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
HAP
Hapoel P
NET
Netanya
0
2
2.95
2.25
Hapoel P
NET
Netanya
0
2
2.95
2.25
HAP
Hapoel Katamon
LLLWD
Hapoel Katamon
LLLWD
HAP
Hapoel K
HAP
Hapoel Tel Aviv
0
3
6.50
1.45
Hapoel K
HAP
Hapoel Tel Aviv
0
3
6.50
1.45
H.
H. Beer Sheva
HAP
Hapoel K
2
1
1.36
7.90
H. Beer Sheva
HAP
Hapoel K
2
1
1.36
7.90
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi Haifa
1
4
4.40
1.70
Hapoel K
MAC
Maccabi Haifa
1
4
4.40
1.70
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
IRO
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel K
2
2
2.85
2.47
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel K
2
2
2.85
2.47
HAP
Hapoel K
KIR
Kiryat Shmona
4
2
2.55
2.72
Hapoel K
KIR
Kiryat Shmona
4
2
2.55
2.72
HAP
Hapoel P
HAP
Hapoel K
1
0
2.58
2.72
Hapoel P
HAP
Hapoel K
1
0
2.58
2.72
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi
2
5
6.20
1.47
Hapoel K
MAC
Maccabi
2
5
6.20
1.47
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
HAP
Hapoel K
HAP
Hapoel P
3
1
2.47
2.82
Hapoel K
HAP
Hapoel P
3
1
2.47
2.82
Đối đầu
NET
Netanya
Netanya4·1·1
Hapoel KatamonHAP

- thg 7 2026 Netanya 3 - 1 Hapoel K
- thg 5 2026 Netanya 1 - 0 Hapoel K
- thg 1 2026 Netanya 1 - 1 Hapoel K
- thg 9 2025 Hapoel K 1 - 2 Netanya
- thg 8 2025 Hapoel K 4 - 0 Netanya
- thg 2 2025 Netanya 2 - 1 Hapoel K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















