Netanya vs Hap. Ramat Gan — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
1.83
X
3.65
2
4.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NET
NetanyaDự đoánHap. Ramat GanHAP
NetanyaDự đoánHap. Ramat GanHAP
1.37xG0.00
54%Kiểm soát bóng46%
12Tổng dứt điểm10
5Trúng đích5
4Phạt góc4
2Thẻ vàng0
1Việt vị0
12Lỗi0
NET
NetanyaThực tếHap. Ramat GanHAP
NetanyaThực tếHap. Ramat GanHAP
51%Kiểm soát bóng49%
17Tổng dứt điểm15
8Trúng đích6
5Phạt góc3
2Thẻ vàng2
NET
NetanyaThực tế · Dự đoánHap. Ramat GanHAP
NetanyaThực tế · Dự đoánHap. Ramat GanHAP
51%54%Kiểm soát bóng49%46%
1712Tổng dứt điểm1510
85Trúng đích65
54Phạt góc34
22Thẻ vàng20
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NET
NetanyaMỗi trậnHap. Ramat GanHAP
NetanyaMỗi trậnHap. Ramat GanHAP
2.2Bàn thắng / trận1.5
1.4Bàn thua / trận1.1
51%Kiểm soát bóng43%
11.9Dứt điểm / trận10.8
3.6Phạt góc / trận4.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NET
NetanyaTỷ lệHap. Ramat GanHAP
NetanyaTỷ lệHap. Ramat GanHAP
60%Trận thắng60%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.560%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NET
Netanya
LLDWD
Netanya
LLDWD
NET
Netanya
MAC
Maccabi
1
2
5.00
1.53
Netanya
MAC
Maccabi
1
2
5.00
1.53
HAP
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
NET
Netanya
HAP
Hapoel Haifa
1
1
1.91
3.75
Netanya
HAP
Hapoel Haifa
1
1
1.91
3.75
BEI
Beitar J
NET
Netanya
1
4
1.53
5.30
Beitar J
NET
Netanya
1
4
1.53
5.30
NET
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
Netanya
SAK
Sakhnin
0
0
1.67
4.70
NET
Netanya
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
Netanya
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
HAP
Hapoel P
NET
Netanya
0
2
2.95
2.25
Hapoel P
NET
Netanya
0
2
2.95
2.25
MAC
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
NET
Netanya
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
Netanya
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
WIE
Wieczysta K
NET
Netanya
0
1
–
–
Wieczysta K
NET
Netanya
0
1
–
–
HAP
Hap. Ramat Gan
LWLLL
Hap. Ramat Gan
LWLLL
SAK
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
HAP
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
HAP
Hapoel Tel Aviv
HAP
Hap. Ramat Gan
4
0
1.38
7.70
Hapoel Tel Aviv
HAP
Hap. Ramat Gan
4
0
1.38
7.70
HAP
Hap. Ramat Gan
H.
H. Beer Sheva
1
2
6.40
1.47
Hap. Ramat Gan
H.
H. Beer Sheva
1
2
6.40
1.47
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
1.40
6.70
Maccabi Haifa
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
1.40
6.70
HAP
Hap. Ramat Gan
BEI
Beitar J
3
3
3.85
2.50
Hap. Ramat Gan
BEI
Beitar J
3
3
3.85
2.50
MAC
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
HAP
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel K
2
2
2.57
2.62
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel K
2
2
2.57
2.62
HAP
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel P
2
1
3.10
2.15
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel P
2
1
3.10
2.15
HAP
Hapoel K
HAP
Hap. Ramat Gan
1
1
4.80
1.74
Hapoel K
HAP
Hap. Ramat Gan
1
1
4.80
1.74
Đối đầu
NET
Netanya
Netanya0·0·1
Hap. Ramat GanHAP

- thg 9 2026 Hap. Ramat Gan 2 - 0 Netanya
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















