Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Neptuna K. vs Banga II — 1 Lyga

1 Lyga · Lithuania
1 1.10
X 8.20
2 15.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.22 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Neptuna K. 63%@1.10
Hòa 24%@8.20
Banga II 13%@15.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 75%@1.22
Xỉu 2.5 25%@3.66
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.83
Không 56%@1.83

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Neptuna K.Mỗi trậnBanga II
1.6
Bàn thắng / trận
0.4
1.4
Bàn thua / trận
2.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Neptuna K.Tỷ lệBanga II
40%
Trận thắng
0%
80%
Tài 1.5
90%
60%
Tài 2.5
30%
40%
BTTS
30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Neptuna K. LWWWD
L 15 thg 8 Neptuna K Babrungas 0 4 2.92 2.50
W 8 thg 8 Tauras Neptuna K 0 2 1.83 4.05
W 1 thg 8 Garliava Neptuna K 0 1 3.20 2.37
W 25 thg 7 Neptuna K Siauliai II 2 1 1.55 6.50
D 20 thg 7 Transinvest Neptuna K 2 2 9.00 1.28
L 27 thg 6 Dainava Neptuna K 1 0 2.42 2.80
W 18 thg 6 Neptuna K Kauno II 2 1 1.37 8.00
W 10 thg 6 Neptuna K Transinvest 3 0 1.23 11.00
W 5 thg 6 Ekranas Neptuna K 1 2 4.75 1.65
W 30 thg 5 Neptuna K Be1 NFA 1 0 2.92 2.25
Banga II LLLDL
L 27 thg 9 Siauliai Banga II 6 0 1.50 5.50
L 23 thg 9 Banga II Kauno II 0 2 3.10 1.96
L 16 thg 9 Panevezys. Banga II 2 0 1.82 3.53
D 4 thg 9 Banga II Tauras 2 2 4.72 1.59
L 25 thg 8 Hegelmann II Banga II 2 0 1.73 3.72
L 17 thg 8 Banga II Trakai 1 3 10.00 1.17
L 9 thg 8 Be1 NFA Banga II 4 0 1.36 6.25
L 3 thg 8 Banga II Nevezis 0 4 4.00 1.68
D 27 thg 7 Banga II Atmosfera 0 0 3.14 1.95
L 21 thg 6 Banga II Neptuna K. 0 6 5.00 1.50

Đối đầu

Neptuna K.
1·0·0
Banga II
  • thg 6 2024 Banga II 0 - 6 Neptuna K.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neptuna K. 49 +57 105
2 Babrungas 52 +49 103
3 Tauras 44 +56 89
4 Be1 NFA 54 +22 86
5 BFA 56 +5 83
6 Atmosfera 50 +19 82
7 Nevezis 53 -16 63
8 Trakai 25 +36 59
9 Ekranas 53 -22 58
10 Minija 53 -28 57
11 Kauno II 53 -32 53
12 TransINVE 20 +42 52
13 Hegelmann II 46 -26 50
14 Panevezys. 52 -54 47
15 Siauliai 51 -50 44
16 Zalgiris II 27 +5 40
17 Jonava 23 +2 35
18 Garliava 26 -22 16
19 Banga II 21 -38 8
20 Sveikata 2 -5 1