Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Neptuna K vs Atmosfera — 1 Lyga

1 Lyga · Lithuania
1 2.10
X 3.40
2 2.85

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Xem mọi kèo và xác suất của trận này với gói thành viên.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Neptuna KMỗi trậnAtmosfera
1.4
Bàn thắng / trận
1.2
1.2
Bàn thua / trận
1.2
50%
Kiểm soát bóng
51%
8.5
Dứt điểm / trận
8.2
4.4
Phạt góc / trận
5.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Neptuna KTỷ lệAtmosfera
60%
Trận thắng
30%
80%
Tài 1.5
80%
60%
Tài 2.5
30%
40%
BTTS
60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Neptuna K LLWWW
L 22 thg 8 BFA Neptuna K 2 0 2.28 3.10
L 15 thg 8 Neptuna K Babrungas 0 4 2.92 2.50
W 8 thg 8 Tauras Neptuna K 0 2 1.83 4.05
W 1 thg 8 Garliava Neptuna K 0 1 3.20 2.37
W 25 thg 7 Neptuna K Siauliai II 2 1 1.55 6.50
D 20 thg 7 Transinvest Neptuna K 2 2 9.00 1.28
L 27 thg 6 Dainava Neptuna K 1 0 2.42 2.80
W 18 thg 6 Neptuna K Kauno II 2 1 1.37 8.00
W 10 thg 6 Neptuna K Transinvest 3 0 1.23 11.00
W 5 thg 6 Ekranas Neptuna K 1 2 4.75 1.65
Atmosfera DLDLW
D 22 thg 8 Dainava Atmosfera 1 1 1.98 3.40
L 14 thg 8 Transinvest Atmosfera 2 0 5.10 1.58
D 8 thg 8 Atmosfera Siauliai II 1 1 1.34 7.00
L 1 thg 8 Kauno II Atmosfera 3 1 5.10 1.62
W 25 thg 7 Atmosfera Hegelmann II 4 1 1.26 9.80
L 1 thg 7 Atmosfera Be1 NFA 0 1 2.60 2.65
W 27 thg 6 Ekranas Atmosfera 1 2 3.75 1.97
L 20 thg 6 Atmosfera Minija 0 1 5.00 1.65
D 12 thg 6 Jonava Atmosfera 1 1 3.00 2.20
W 30 thg 5 Atmosfera Zalgiris II 2 0 1.62 5.60

Đối đầu

Neptuna K
2·0·2
Atmosfera
  • thg 4 2026 Atmosfera 1 - 3 Neptuna K
  • thg 9 2025 Atmosfera 4 - 2 Neptuna K
  • thg 5 2025 Neptuna K 1 - 0 Atmosfera
  • thg 8 2024 Atmosfera 1 - 0 Neptuna K.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Minija 20 +42 52
2 Babrungas 21 +30 52
3 Tauras 21 +14 39
4 Be1 NFA 20 +9 38
6 Dainava 20 +14 36
7 BFA 21 +2 35
8 Žalgiris II 21 +4 34
9 Atmosfera 20 +5 26
10 Jonava 21 -3 23
11 Garliava 20 +1 22
12 Hegelmann II 21 -23 19
13 Transinvest 2 21 -27 18
14 FA Šiauliai II 21 -26 14
15 Kauno Žalgiris II 20 -19 13
16 Ekranas 21 -24 11