Neptuna K vs Atmosfera — 1 Lyga
1 Lyga · Lithuania
1
2.10
X
3.40
2
2.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NEP
Neptuna KMỗi trậnAtmosferaATM
Neptuna KMỗi trậnAtmosferaATM
1.4
Bàn thắng / trận
1.21.2
Bàn thua / trận
1.250%
Kiểm soát bóng
51%8.5
Dứt điểm / trận
8.24.4
Phạt góc / trận
5.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NEP
Neptuna KTỷ lệAtmosferaATM
Neptuna KTỷ lệAtmosferaATM
60%
Trận thắng
30%80%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
30%40%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NEP
Neptuna K
LLWWW
Neptuna K
LLWWW
BFA
BFA
NEP
Neptuna K
2
0
2.28
3.10
BFA
NEP
Neptuna K
2
0
2.28
3.10
NEP
Neptuna K
BAB
Babrungas
0
4
2.92
2.50
Neptuna K
BAB
Babrungas
0
4
2.92
2.50
TAU
Tauras
NEP
Neptuna K
0
2
1.83
4.05
Tauras
NEP
Neptuna K
0
2
1.83
4.05
GAR
Garliava
NEP
Neptuna K
0
1
3.20
2.37
Garliava
NEP
Neptuna K
0
1
3.20
2.37
NEP
Neptuna K
SIA
Siauliai II
2
1
1.55
6.50
Neptuna K
SIA
Siauliai II
2
1
1.55
6.50
TRA
Transinvest
NEP
Neptuna K
2
2
9.00
1.28
Transinvest
NEP
Neptuna K
2
2
9.00
1.28
DAI
Dainava
NEP
Neptuna K
1
0
2.42
2.80
Dainava
NEP
Neptuna K
1
0
2.42
2.80
NEP
Neptuna K
KAU
Kauno II
2
1
1.37
8.00
Neptuna K
KAU
Kauno II
2
1
1.37
8.00
NEP
Neptuna K
TRA
Transinvest
3
0
1.23
11.00
Neptuna K
TRA
Transinvest
3
0
1.23
11.00
EKR
Ekranas
NEP
Neptuna K
1
2
4.75
1.65
Ekranas
NEP
Neptuna K
1
2
4.75
1.65
ATM
Atmosfera
DLDLW
Atmosfera
DLDLW
DAI
Dainava
ATM
Atmosfera
1
1
1.98
3.40
Dainava
ATM
Atmosfera
1
1
1.98
3.40
TRA
Transinvest
ATM
Atmosfera
2
0
5.10
1.58
Transinvest
ATM
Atmosfera
2
0
5.10
1.58
ATM
Atmosfera
SIA
Siauliai II
1
1
1.34
7.00
Atmosfera
SIA
Siauliai II
1
1
1.34
7.00
KAU
Kauno II
ATM
Atmosfera
3
1
5.10
1.62
Kauno II
ATM
Atmosfera
3
1
5.10
1.62
ATM
Atmosfera
HEG
Hegelmann II
4
1
1.26
9.80
Atmosfera
HEG
Hegelmann II
4
1
1.26
9.80
ATM
Atmosfera
BE1
Be1 NFA
0
1
2.60
2.65
Atmosfera
BE1
Be1 NFA
0
1
2.60
2.65
EKR
Ekranas
ATM
Atmosfera
1
2
3.75
1.97
Ekranas
ATM
Atmosfera
1
2
3.75
1.97
ATM
Atmosfera
MIN
Minija
0
1
5.00
1.65
Atmosfera
MIN
Minija
0
1
5.00
1.65
JON
Jonava
ATM
Atmosfera
1
1
3.00
2.20
Jonava
ATM
Atmosfera
1
1
3.00
2.20
ATM
Atmosfera
ZAL
Zalgiris II
2
0
1.62
5.60
Atmosfera
ZAL
Zalgiris II
2
0
1.62
5.60
Đối đầu
NEP
Neptuna K
Neptuna K2·0·2
AtmosferaATM

- thg 4 2026 Atmosfera 1 - 3 Neptuna K
- thg 9 2025 Atmosfera 4 - 2 Neptuna K
- thg 5 2025 Neptuna K 1 - 0 Atmosfera
- thg 8 2024 Atmosfera 1 - 0 Neptuna K.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















