Negelle Arsi vs Sidama Bunna — Ethiopia Cup
Ethiopia Cup · Ethiopia
1
2.85
X
2.55
2
2.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
84%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NEG
Negelle ArsiMỗi trậnSidama BunnaSID
Negelle ArsiMỗi trậnSidama BunnaSID
0.7Bàn thắng / trận1.1
0.8Bàn thua / trận0.7
50%Kiểm soát bóng54%
7.3Dứt điểm / trận7.1
3.2Phạt góc / trận4.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NEG
Negelle ArsiTỷ lệSidama BunnaSID
Negelle ArsiTỷ lệSidama BunnaSID
20%Trận thắng60%
60%Tài 1.550%
10%Tài 2.530%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NEG
Negelle Arsi
LWDWD
Negelle Arsi
LWDWD
MEK
Mekelle K
NEG
Negelle Arsi
3
0
2.58
2.91
Mekelle K
NEG
Negelle Arsi
3
0
2.58
2.91
NEG
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
SID
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
NEG
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
WEL
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
NEG
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
MEK
Mekelakeya
NEG
Negelle Arsi
4
0
2.35
3.70
Mekelakeya
NEG
Negelle Arsi
4
0
2.35
3.70
NEG
Negelle Arsi
DIR
Dire Dawa
3
0
2.10
3.90
Negelle Arsi
DIR
Dire Dawa
3
0
2.10
3.90
WEL
Welwalo Adigrat
NEG
Negelle Arsi
1
2
3.80
2.35
Welwalo Adigrat
NEG
Negelle Arsi
1
2
3.80
2.35
NEG
Negelle Arsi
FAS
Fasil Kenema
0
0
2.45
3.45
Negelle Arsi
FAS
Fasil Kenema
0
0
2.45
3.45
SID
Sidama Bunna
WDLWD
Sidama Bunna
WDLWD
SID
Sidama Bunna(Eth)
AIG
Aiglons(Cha)
3
0
–
–
Sidama Bunna(Eth)
AIG
Aiglons(Cha)
3
0
–
–
AIG
Aiglons(Cha)
SID
Sidama Bunna(Eth)
0
0
–
–
Aiglons(Cha)
SID
Sidama Bunna(Eth)
0
0
–
–
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
BAH
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
SID
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
ETH
Ethiopia Bunna
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
Ethiopia Bunna
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
SID
Sidama Bunna
ADA
Adama City
1
0
1.91
4.30
Sidama Bunna
ADA
Adama City
1
0
1.91
4.30
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
ARB
Arba Menche
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
Arba Menche
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
SID
Sidama Bunna
HAD
Hadiya Hossana
0
1
1.85
4.75
Sidama Bunna
HAD
Hadiya Hossana
0
1
1.85
4.75
Đối đầu
NEG
Negelle Arsi
Negelle Arsi1·1·0
Sidama BunnaSID

- thg 6 2026 Sidama Bunna 1 - 1 Negelle Arsi
- thg 1 2026 Negelle Arsi 1 - 0 Sidama Bunna
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts







