Negelle Arsi vs Ethiopia N — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
1.87
X
3.15
2
4.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NEG
Negelle ArsiDự đoánEthiopia NETH
Negelle ArsiDự đoánEthiopia NETH
48%Kiểm soát bóng52%
8Tổng dứt điểm4
3Trúng đích2
3Phạt góc3
NEG
Negelle ArsiThực tếEthiopia NETH
Negelle ArsiThực tếEthiopia NETH
48%Kiểm soát bóng52%
7Tổng dứt điểm9
2Trúng đích4
4Phạt góc3
NEG
Negelle ArsiThực tế · Dự đoánEthiopia NETH
Negelle ArsiThực tế · Dự đoánEthiopia NETH
48%48%Kiểm soát bóng52%52%
78Tổng dứt điểm94
23Trúng đích42
43Phạt góc33
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NEG
Negelle ArsiMỗi trậnEthiopia NETH
Negelle ArsiMỗi trậnEthiopia NETH
1.0Bàn thắng / trận0.6
1.0Bàn thua / trận0.8
49%Kiểm soát bóng50%
7.2Dứt điểm / trận4.8
3.1Phạt góc / trận3.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NEG
Negelle ArsiTỷ lệEthiopia NETH
Negelle ArsiTỷ lệEthiopia NETH
30%Trận thắng20%
70%Tài 1.550%
50%Tài 2.530%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NEG
Negelle Arsi
LDWDD
Negelle Arsi
LDWDD
MEK
Mekelle K
NEG
Negelle Arsi
3
0
2.58
2.91
Mekelle K
NEG
Negelle Arsi
3
0
2.58
2.91
SID
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
NEG
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
Negelle Arsi
AWA
Awassa K
2
1
2.80
3.15
WEL
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
NEG
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
MEK
Mekelakeya
NEG
Negelle Arsi
4
0
2.35
3.70
Mekelakeya
NEG
Negelle Arsi
4
0
2.35
3.70
NEG
Negelle Arsi
DIR
Dire Dawa
3
0
2.10
3.90
Negelle Arsi
DIR
Dire Dawa
3
0
2.10
3.90
WEL
Welwalo Adigrat
NEG
Negelle Arsi
1
2
3.80
2.35
Welwalo Adigrat
NEG
Negelle Arsi
1
2
3.80
2.35
NEG
Negelle Arsi
FAS
Fasil Kenema
0
0
2.45
3.45
Negelle Arsi
FAS
Fasil Kenema
0
0
2.45
3.45
NEG
Negelle Arsi
SID
Sidama Bunna
1
2
2.85
2.70
Negelle Arsi
SID
Sidama Bunna
1
2
2.85
2.70
ETH
Ethiopia N
DDLDD
Ethiopia N
DDLDD
ETH
Ethiopia N
BAH
Bahardar
2
2
2.88
2.55
Ethiopia N
BAH
Bahardar
2
2
2.88
2.55
ETH
Ethiopia N
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
2.97
2.48
Ethiopia N
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
2.97
2.48
ADA
Adama City
ETH
Ethiopia N
2
1
2.60
3.20
Adama City
ETH
Ethiopia N
2
1
2.60
3.20
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
HAD
Hadiya Hossana
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
Hadiya Hossana
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
ETH
Ethiopia N
SHE
Sheger Ketema
2
1
3.30
2.72
Ethiopia N
SHE
Sheger Ketema
2
1
3.30
2.72
ETH
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
ETH
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
ARB
Arba Menche
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
Arba Menche
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
WEL
Welwalo Adigrat
ETH
Ethiopia N
2
0
3.25
2.48
Welwalo Adigrat
ETH
Ethiopia N
2
0
3.25
2.48
Đối đầu
NEG
Negelle Arsi
Negelle Arsi1·0·0
Ethiopia NETH

- thg 2 2026 Ethiopia N 0 - 2 Negelle Arsi

