Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Neftchi vs Buxoro — Super League

Super League · Uzbekistan
1 1.29
X 5.20
2 8.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @3.45 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Neftchi 38%@1.29
Hòa 56%@5.20
Buxoro 6%@8.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 27%@3.84
Xỉu 3.5 73%@1.42
Cả hai đội ghi bànBTTS
25%@2.17
Không 75%@1.62

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

NeftchiChỉ sốBuxoro
54
Kiểm soát bóng
46
14
Tổng dứt điểm
9
7
Trúng đích
4
8
Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
2

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

NeftchiMỗi trậnBuxoro
1.8
Bàn thắng / trận
1.4
0.7
Bàn thua / trận
1.1
56
% kiểm soát bóng
47
12.4
Dứt điểm / trận
10.2
7.1
Phạt góc / trận
3.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

NeftchiTỷ lệBuxoro
7
Trận thắng
5
6
Tài 1.5
7
5
Tài 2.5
4
3
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Neftchi WWDDW
W 13 Aug Andijan (Uzb) Neftchi 0 3 4.25 1.78
W 8 Aug Neftchi Qizilqum 5 0 1.26 10.25
D 3 Aug Dinamo S Neftchi 0 0 3.75 1.90
D 28 Jul Neftchi Navbahor 1 1 1.66 4.85
W 21 Jul Sogdiana Neftchi 1 5 5.90 1.52
L 8 Jul Zenit Neftchi 4 1 1.30 9.65
Buxoro WDWLW
W 13 Aug Buxoro Olmaliq 2 0 2.65 2.47
D 6 Aug Pakhtakor Buxoro 2 2 1.47 6.00
W 1 Aug Buxoro Lokomotiv 2 1 2.47 2.87
L 27 Jul Andijan (Uzb) Buxoro 2 0 1.78 4.50
W 21 Jul Buxoro Bunyodkor 1 0 2.25 3.05
W 2 May Buxoro Sogdiana 2 1 2.27 2.95

Đối đầu

Neftchi
1·1·0
Buxoro
  • Nov 2025 Buxoro 1 - 1 Neftchi
  • Jun 2025 Neftchi 1 - 0 Buxoro

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neftchi 17 +35 42
2 Pakhtakor 17 +13 38
3 Navbahor 17 +11 31
4 Buxoro 17 +5 30
5 Olmaliq 17 +3 28
6 Lokomotiv 17 +1 25
7 Nasaf 17 +4 25
8 Dinamo Samarqand 17 -2 22
9 Andijan 17 +2 21
10 Sogdiana 17 -5 21
11 Xorazm 17 -8 20
12 Qizilqum 17 -9 20
13 Bunyodkor 17 -7 19
14 Surkhon 17 -10 18
15 Kokand-1912 17 -10 15
16 Mash'al 17 -23 4

Chú thích

  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC CL Qualifying
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation Play-offs
  • Relegation