Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

NEC vs Mbale Heroes — Premier League

Premier League · Uganda
1 1.10
X 7.60
2 17.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
NEC ghi 2 bàn trở lên HS2+ Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
NEC 63%@1.10
Hòa 26%@7.60
Mbale Heroes 11%@17.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 60%@1.47
Xỉu 2.5 40%@2.21
Cả hai đội ghi bànBTTS
46%@2.50
Không 54%@1.46

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

NECMỗi trậnMbale Heroes
1.4
Bàn thắng / trận
0.5
0.7
Bàn thua / trận
2.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

NECTỷ lệMbale Heroes
6
Trận thắng
0
6
Tài 1.5
6
4
Tài 2.5
5
5
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

NEC LLWWD
L 23 May Calvary NEC 2 0
L 20 May NEC SC Villa 1 4 2.80 3.05
W 9 May Kitara NEC 0 1 1.72 6.00
W 28 Apr BUL NEC 0 1 2.30 3.55
D 24 Apr NEC Mbarara City 0 0 1.33 11.00
D 21 Apr Express NEC 0 0 3.65 2.27
W 18 Apr NEC Maroons 1 0 1.67 5.20
W 9 Apr NEC URA 1 0 2.15 3.90
W 13 Mar Police NEC FC 0 1 2.57 3.05
D 10 Mar NEC FC Entebbe UPPC 0 0 1.91 4.80
Mbale Heroes LLLLL
L 24 May Mbale Heroes Kitara 1 6
L 16 May Bright Stars Mbale Heroes 5 1
L 10 May Mbale Heroes UPDF 0 3
L 7 May Vipers Mbale Heroes 6 0
L 30 Apr Mbale Heroes Maroons 0 1 3.45 1.90
L 16 Apr Mbale Heroes Express 0 1 2.55 2.48
L 10 Apr SC Villa Mbale Heroes 3 1 1.20 14.75
L 5 Apr Mbale Heroes Wakiso G 0 1 2.52 2.72
L 29 Mar URA Mbale Heroes 3 2 1.21 13.00
L 13 Mar Mbale H Lugazi 1 3 5.20 1.73

Đối đầu

NEC
1·0·0
Mbale Heroes
  • Jan 2025 Mbale H 0 - 1 NEC

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Vipers 38 +50 91
2 Villa 47 +34 87
3 KCCA 45 +28 83
4 NEC 35 +10 65
5 URA 48 +2 65
6 Maroons 46 +8 62
7 Express 45 +1 60
8 Kitara 33 +22 59
9 BUL 40 +8 58
10 Police 28 +9 43
11 Mbarara C 44 -25 41
12 UPDF 44 -30 39
13 Wakiso G 31 -17 28
14 Lugazi 24 -10 27
15 Bright S 30 -16 26
16 Entebbe UPPC 10 +6 21
17 Gaddafi 12 -16 8
18 Busoga U 10 -12 6
19 Buhimba 9 -16 4
20 Calvary 8 -10 2
21 Mbale H 14 -25 1
22 Arua H 1 -1 0