Navbahor vs Metalourg — Super League
Super League · Uzbekistan
1
1.56
X
3.50
2
5.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.56
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAV
NavbahorMỗi trậnMetalourgMET
NavbahorMỗi trậnMetalourgMET
1.0
Bàn thắng / trận
1.01.3
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAV
NavbahorTỷ lệMetalourgMET
NavbahorTỷ lệMetalourgMET
30%
Trận thắng
20%50%
Tài 1.5
60%50%
Tài 2.5
30%40%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAV
Navbahor
WWWDD
Navbahor
WWWDD
NAV
Navbahor
BUN
Bunyodkor
4
3
1.33
8.00
Navbahor
BUN
Bunyodkor
4
3
1.33
8.00
SUR
Surkhon
NAV
Navbahor
0
1
6.20
1.45
Surkhon
NAV
Navbahor
0
1
6.20
1.45
NAV
Navbahor
XOR
Xorazm
5
1
1.37
8.10
Navbahor
XOR
Xorazm
5
1
1.37
8.10
NEF
Neftchi
NAV
Navbahor
1
1
1.66
4.85
Neftchi
NAV
Navbahor
1
1
1.66
4.85
NAV
Navbahor
QIZ
Qizilqum
1
1
1.34
9.00
Navbahor
QIZ
Qizilqum
1
1
1.34
9.00
NAV
Navbahor
OLM
Olmaliq
2
3
1.75
4.60
Navbahor
OLM
Olmaliq
2
3
1.75
4.60
NAS
Nasaf
NAV
Navbahor
0
0
3.20
2.25
Nasaf
NAV
Navbahor
0
0
3.20
2.25
BUN
Bunyodkor
NAV
Navbahor
2
1
3.45
2.10
Bunyodkor
NAV
Navbahor
2
1
3.45
2.10
NAV
Navbahor
SOG
Sogdiana
1
1
1.73
4.80
Navbahor
SOG
Sogdiana
1
1
1.73
4.80
LOK
Lokomotiv
NAV
Navbahor
0
2
3.30
2.35
Lokomotiv
NAV
Navbahor
0
2
3.30
2.35
MET
Metalourg
WDLWL
Metalourg
WDLWL
RES
Respublika
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
Respublika
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
MET
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
ARA
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
MET
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
GAZ
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
MET
Metalourg
FAR
FarDu
7
0
1.70
4.10
Metalourg
FAR
FarDu
7
0
1.70
4.10
SHO
Shortan
MET
Metalourg
1
0
2.80
2.30
Shortan
MET
Metalourg
1
0
2.80
2.30
MET
Metalourg
KAT
Kattaqurgon
1
1
1.68
4.35
Metalourg
KAT
Kattaqurgon
1
1
1.68
4.35
JAY
Jayxun
MET
Metalourg
2
0
3.90
1.75
Jayxun
MET
Metalourg
2
0
3.90
1.75
MET
Metalourg
OLI
Olimpik-Mobi
1
1
1.44
5.50
Metalourg
OLI
Olimpik-Mobi
1
1
1.44
5.50
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




















