Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Navbahor vs Metalourg — Super League

Super League · Uzbekistan
1 1.56
X 3.50
2 5.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.56 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Navbahor 45%@1.56
Hòa 34%@3.50
Metalourg 21%@5.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@4.68
Xỉu 2.5 75%@1.56
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 35%@2.25
Không 65%@1.55

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

NavbahorMỗi trậnMetalourg
1.0Bàn thắng / trận1.0
1.3Bàn thua / trận1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

NavbahorTỷ lệMetalourg
30%Trận thắng20%
50%Tài 1.560%
50%Tài 2.530%
40%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Navbahor WWDWW
W 17 thg 9 Navbahor Dinamo S 3 2 1.38 6.90
W 11 thg 9 Buxoro Navbahor 1 4 3.90 1.90
D 4 thg 9 Navbahor Lokomotiv 1 1 1.55 5.40
W 30 thg 8 Navbahor Nasaf 1 0 1.80 4.45
W 26 thg 8 Mash'al Navbahor 0 2 12.50 1.20
W 21 thg 8 Navbahor Nasaf 1 0 1.75 4.45
W 14 thg 8 Navbahor Bunyodkor 4 3 1.33 8.00
W 7 thg 8 Surkhon Navbahor 0 1 6.20 1.45
W 2 thg 8 Navbahor Xorazm 5 1 1.37 8.10
D 28 thg 7 Neftchi Navbahor 1 1 1.66 4.85
Metalourg WWWWW
W 20 thg 9 Metalourg Jayxun 1 0 – –
W 7 thg 9 Metalourg Pakhtakor II 1 0 1.29 7.40
W 2 thg 9 Olimpik-Mobiuz Metalourg 2 3 – –
W 27 thg 8 BuxDu Metalourg 0 4 7.30 1.36
W 20 thg 8 Qiziriq Metalourg 0 3 – –
W 15 thg 8 Respublika FA Metalourg 1 3 4.55 1.62
D 10 thg 8 Metalourg Yaypan 1 1 1.27 8.75
L 5 thg 8 Aral Metalourg 1 0 1.87 3.65
W 31 thg 7 Metalourg Lochin 5 0 – –
L 23 thg 7 Gazalkent Metalourg 3 2 4.00 1.82

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Nasaf 48 +43 101
2 Neftchi 46 +27 91
3 Pakhtakor 44 +45 82
4 Olmaliq 49 +15 78
5 Dinamo S 44 +15 74
6 Sogdiana 48 +10 66
7 Navbahor 45 +5 65
8 Surkhon 44 -4 59
9 Qizilqum 45 -20 55
10 Andijan (Uzb) 48 -14 54
11 Bunyodkor 38 -10 48
12 Kokand-1912 27 -12 30
13 Xorazm 27 -1 28
14 Mash'al 28 -28 25
15 Buxoro 29 -21 24
16 Metalourg 19 -7 17
17 Shortan 22 -19 15
18 Olympic 16 -15 11
19 Lokomotiv 13 -9 9