National vs Ghazl M — Premier League
Premier League · Ai Cập
1
1.83
X
3.50
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
78%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
NAT
National Chỉ sốGhazl MGHA
National Chỉ sốGhazl MGHA
1.45xG0.59
57%Kiểm soát bóng43%
18Tổng dứt điểm8
7Trúng đích2
8Phạt góc3
2Thẻ vàng2
3Việt vị1
11Lỗi12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAT
National Mỗi trậnGhazl MGHA
National Mỗi trậnGhazl MGHA
1.2Bàn thắng / trận0.8
1.2Bàn thua / trận1.2
67%Kiểm soát bóng48%
16.1Dứt điểm / trận9.0
7.1Phạt góc / trận3.4
1.38Bàn thắng kỳ vọng0.79
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAT
National Tỷ lệGhazl MGHA
National Tỷ lệGhazl MGHA
40%Trận thắng20%
60%Tài 1.550%
50%Tài 2.530%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAT
National
LWLLD
National
LWLLD
CER
Ceramica
NAT
National
2
0
2.72
2.90
Ceramica
NAT
National
2
0
2.72
2.90
ASY
Asyut Petrol
NAT
National
0
1
4.75
1.96
Asyut Petrol
NAT
National
0
1
4.75
1.96
NAT
National
ZAM
Zamalek
0
3
3.05
2.60
National
ZAM
Zamalek
0
3
3.05
2.60
ABU
Abu Qir Semad
NAT
National
1
0
4.35
2.00
Abu Qir Semad
NAT
National
1
0
4.35
2.00
NAT
National
AL
Al Ittihad
2
2
1.77
4.85
National
AL
Al Ittihad
2
2
1.77
4.85
PHA
Pharco
NAT
National
0
1
4.40
2.10
Pharco
NAT
National
0
1
4.40
2.10
NAT
National
EL
El Gouna
1
1
2.15
4.40
National
EL
El Gouna
1
1
2.15
4.40
NAT
National
PET
Petrojet
2
3
2.18
3.55
National
PET
Petrojet
2
3
2.18
3.55
NAT
National
ISM
Ismaily SC
0
0
1.61
7.40
National
ISM
Ismaily SC
0
0
1.61
7.40
NAT
National
FUT
Future FC
2
1
2.25
3.80
National
FUT
Future FC
2
1
2.25
3.80
GHA
Ghazl M
DLLWD
Ghazl M
DLLWD
GHA
Ghazl M
ENP
Enppi
0
0
2.50
3.60
Ghazl M
ENP
Enppi
0
0
2.50
3.60
FUT
Future FC
GHA
Ghazl M
2
0
2.27
3.95
Future FC
GHA
Ghazl M
2
0
2.27
3.95
GHA
Ghazl M
PYR
Pyramids
0
3
8.50
1.49
Ghazl M
PYR
Pyramids
0
3
8.50
1.49
GHA
Ghazl M
HAR
Haras El Hodood
4
2
2.40
3.50
Ghazl M
HAR
Haras El Hodood
4
2
2.40
3.50
FUT
Future FC
GHA
Ghazl M
0
0
2.80
3.00
Future FC
GHA
Ghazl M
0
0
2.80
3.00
GHA
Ghazl M
AL
Al Ittihad
1
0
4.00
2.65
Ghazl M
AL
Al Ittihad
1
0
4.00
2.65
MAS
Masr
GHA
Ghazl M
3
2
3.55
2.95
Masr
GHA
Ghazl M
3
2
3.55
2.95
EL
El Gaish
GHA
Ghazl M
1
0
2.45
4.15
El Gaish
GHA
Ghazl M
1
0
2.45
4.15
GHA
Ghazl M
ISM
Ismaily SC
0
0
2.30
4.00
Ghazl M
ISM
Ismaily SC
0
0
2.30
4.00
EL
El Mokawloon
GHA
Ghazl M
1
1
2.25
4.45
El Mokawloon
GHA
Ghazl M
1
1
2.25
4.45
Đối đầu
NAT
National
National 2·3·0
Ghazl MGHA

- thg 3 2026 Ghazl M 1 - 1 National
- thg 8 2025 National 0 - 0 Ghazl M
- thg 3 2025 National 1 - 1 Ghazl M
- thg 3 2025 Ghazl M 0 - 1 National
- thg 1 2025 Ghazl M 0 - 1 National
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















