Narva U21 vs Luunja — Esiliiga B
Esiliiga B · Estonia
1
1.19
X
8.10
2
11.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
66%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.19
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAR
Narva U21Mỗi trậnLuunjaLUU
Narva U21Mỗi trậnLuunjaLUU
2.3Bàn thắng / trận2.1
0.8Bàn thua / trận2.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAR
Narva U21Tỷ lệLuunjaLUU
Narva U21Tỷ lệLuunjaLUU
70%Trận thắng30%
60%Tài 1.590%
60%Tài 2.590%
40%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAR
Narva U21
WWWWW
Narva U21
WWWWW
LEG
Legion
NAR
Narva U21
1
2
13.00
1.17
Legion
NAR
Narva U21
1
2
13.00
1.17
TAL
Tallinna
NAR
Narva U21
1
2
4.90
3.10
Tallinna
NAR
Narva U21
1
2
4.90
3.10
NAR
Narva U21
LEV
Levadia U19
1
0
1.70
4.20
Narva U21
LEV
Levadia U19
1
0
1.70
4.20
TAR
Tartu Kalev
NAR
Narva U21
0
1
4.10
1.75
Tartu Kalev
NAR
Narva U21
0
1
4.10
1.75
NAR
Narva U21
TAB
Tabasalu
4
0
–
–
Narva U21
TAB
Tabasalu
4
0
–
–
TUL
Tulevik
NAR
Narva U21
3
3
3.45
1.92
Tulevik
NAR
Narva U21
3
3
3.45
1.92
LEV
Levadia U19
NAR
Narva U21
1
0
3.55
2.10
Levadia U19
NAR
Narva U21
1
0
3.55
2.10
NAR
Narva U21
JOH
Johvi Phoenix
1
0
1.93
4.80
Narva U21
JOH
Johvi Phoenix
1
0
1.93
4.80
LEG
Legion
NAR
Narva U21
1
3
–
–
Legion
NAR
Narva U21
1
3
–
–
NAR
Narva U21
TAL
Tallinna
5
0
1.30
7.00
Narva U21
TAL
Tallinna
5
0
1.30
7.00
LUU
Luunja
LWLLL
Luunja
LWLLL
LEV
Levadia U19
LUU
Luunja
1
0
–
–
Levadia U19
LUU
Luunja
1
0
–
–
LUU
Luunja
TUL
Tulevik
3
2
2.05
2.75
Luunja
TUL
Tulevik
3
2
2.05
2.75
TAB
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
LUU
Luunja
LEV
Levadia U19
2
5
–
–
Luunja
LEV
Levadia U19
2
5
–
–
LUU
Luunja
JOH
Johvi Phoenix
2
3
2.10
2.88
Luunja
JOH
Johvi Phoenix
2
3
2.10
2.88
TAR
Tartu Kalev
LUU
Luunja
2
1
2.02
3.30
Tartu Kalev
LUU
Luunja
2
1
2.02
3.30
LEG
Legion
LUU
Luunja
3
3
–
–
Legion
LUU
Luunja
3
3
–
–
LUU
Luunja
PAR
Parnu V
2
2
1.67
3.85
Luunja
PAR
Parnu V
2
2
1.67
3.85
TUL
Tulevik
LUU
Luunja
0
0
2.35
2.43
Tulevik
LUU
Luunja
0
0
2.35
2.43
LUU
Luunja
TAL
Tallinna
5
4
1.35
5.50
Luunja
TAL
Tallinna
5
4
1.35
5.50
Đối đầu
NAR
Narva U21
Narva U211·0·2
LuunjaLUU

- thg 7 2026 Luunja 2 - 1 Narva U21
- thg 5 2026 Luunja 2 - 1 Narva U21
- thg 4 2026 Narva U21 4 - 1 Luunja
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











