Narva U21 vs JK Tabasalu — Esiliiga B
Esiliiga B · Estonia
1
1.30
X
6.30
2
6.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
79%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
GG
Tỷ lệ @1.43
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAR
Narva U21Mỗi trậnJK TabasaluJK 
Narva U21Mỗi trậnJK TabasaluJK 
2.3
Bàn thắng / trận
1.71.4
Bàn thua / trận
2.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAR
Narva U21Tỷ lệJK TabasaluJK 
Narva U21Tỷ lệJK TabasaluJK 
50%
Trận thắng
50%80%
Tài 1.5
90%70%
Tài 2.5
80%50%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAR
Narva U21
WWWWL
Narva U21
WWWWL
NAR
Narva U21
JOH
Johvi Phoenix
1
0
1.93
4.80
Narva U21
JOH
Johvi Phoenix
1
0
1.93
4.80
LEG
Legion
NAR
Narva U21
1
3
–
–
Legion
NAR
Narva U21
1
3
–
–
NAR
Narva U21
TAL
Tallinna
5
0
1.30
7.00
Narva U21
TAL
Tallinna
5
0
1.30
7.00
NAR
Narva U21
PAR
Parnu V
4
1
1.46
5.80
Narva U21
PAR
Parnu V
4
1
1.46
5.80
LUU
Luunja
NAR
Narva U21
2
1
2.40
2.40
Luunja
NAR
Narva U21
2
1
2.40
2.40
NAR
Narva U21
TUL
Tulevik
2
1
1.67
3.90
Narva U21
TUL
Tulevik
2
1
1.67
3.90
TAL
Tallinna
NAR
Narva U21
2
3
3.25
1.83
Tallinna
NAR
Narva U21
2
3
3.25
1.83
NAR
Narva U21
TAR
Tartu Kalev
3
2
1.64
4.75
Narva U21
TAR
Tartu Kalev
3
2
1.64
4.75
NAR
Narva U21
JOH
Johvi Phoenix
1
1
1.88
3.50
Narva U21
JOH
Johvi Phoenix
1
1
1.88
3.50
LUU
Luunja
NAR
Narva U21
2
1
2.35
2.82
Luunja
NAR
Narva U21
2
1
2.35
2.82
JK
JK Tabasalu
DLLLL
JK Tabasalu
DLLLL
JK
JK Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
JK Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
LEV
Levadia U19
JK
JK Tabasalu
3
0
1.47
4.65
Levadia U19
JK
JK Tabasalu
3
0
1.47
4.65
TAR
Tartu Kalev
JK
JK Tabasalu
3
1
–
–
Tartu Kalev
JK
JK Tabasalu
3
1
–
–
JK
JK Tabasalu
TAM
Tamper
0
2
–
–
JK Tabasalu
TAM
Tamper
0
2
–
–
LEG
Legion
JK
JK Tabasalu
2
0
5.60
1.39
Legion
JK
JK Tabasalu
2
0
5.60
1.39
JK
JK Tabasalu
TUL
Tulevik
2
0
4.10
1.66
JK Tabasalu
TUL
Tulevik
2
0
4.10
1.66
JK
JK Tabasalu
PAR
Parnu V
2
8
3.15
2.04
JK Tabasalu
PAR
Parnu V
2
8
3.15
2.04
TAL
Tallinna W
JK
JK Tabasalu
0
10
–
–
Tallinna W
JK
JK Tabasalu
0
10
–
–
JK
JK Tabasalu
TAR
Tartu Kalev
3
1
2.70
2.32
JK Tabasalu
TAR
Tartu Kalev
3
1
2.70
2.32
LUU
Luunja
JK
JK Tabasalu
1
3
2.00
3.20
Luunja
JK
JK Tabasalu
1
3
2.00
3.20
Đối đầu
NAR
Narva U21
Narva U212·0·3
JK TabasaluJK 

- thg 5 2026 JK Tabasalu 1 - 0 Narva U21
- thg 11 2025 Narva U21 2 - 1 Tabasalu
- thg 8 2025 JK Tabasalu 1 - 0 Narva U21
- thg 5 2025 JK Tabasalu 2 - 1 Narva U21
- thg 3 2025 Narva U21 1 - 0 JK Tabasalu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











