Nart C vs Dinamo S — Cup
Cup · Nga
1
2.97
X
3.12
2
2.26
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.59
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
NAR
Nart CChỉ sốDinamo SDIN
Nart CChỉ sốDinamo SDIN
0
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAR
Nart CMỗi trậnDinamo SDIN
Nart CMỗi trậnDinamo SDIN
1.2
Bàn thắng / trận
1.10.9
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAR
Nart CTỷ lệDinamo SDIN
Nart CTỷ lệDinamo SDIN
50%
Trận thắng
40%60%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAR
Nart C
LWLDW
Nart C
LWLDW
SHA
Shahter T
NAR
Nart C
3
2
1.51
5.35
Shahter T
NAR
Nart C
3
2
1.51
5.35
NAR
Nart C
FK
FK Chayka 2
2
0
1.20
8.30
Nart C
FK
FK Chayka 2
2
0
1.20
8.30
SEV
Sevastopol
NAR
Nart C
2
1
1.57
4.75
Sevastopol
NAR
Nart C
2
1
1.57
4.75
NAR
Nart C
PSK
PSK Dinskaya
0
0
–
–
Nart C
PSK
PSK Dinskaya
0
0
–
–
NAR
Nart C
KYZ
Kyzyltash
1
0
1.85
3.20
Nart C
KYZ
Kyzyltash
1
0
1.85
3.20
RUB
Rubin Yalta
NAR
Nart C
1
2
2.37
2.65
Rubin Yalta
NAR
Nart C
1
2
2.37
2.65
NAR
Nart C
SHA
Shahter T
1
1
3.30
1.92
Nart C
SHA
Shahter T
1
1
3.30
1.92
FK
FK Chayka 2
NAR
Nart C
1
2
16.00
1.12
FK Chayka 2
NAR
Nart C
1
2
16.00
1.12
NAR
Nart C
SEV
Sevastopol
0
1
3.50
1.87
Nart C
SEV
Sevastopol
0
1
3.50
1.87
PSK
PSK Dinskaya
NAR
Nart C
0
0
2.40
2.75
PSK Dinskaya
NAR
Nart C
0
0
2.40
2.75
DIN
Dinamo S
LWDLL
Dinamo S
LWDLL
AMK
Amkar
DIN
Dinamo S
5
1
1.36
6.50
Amkar
DIN
Dinamo S
5
1
1.36
6.50
DIN
Dinamo S
TYU
Tyumen
1
0
3.30
2.02
Dinamo S
TYU
Tyumen
1
0
3.30
2.02
DIN
Dinamo S
IRT
Irtysh Omsk
1
1
1.27
7.70
Dinamo S
IRT
Irtysh Omsk
1
1
1.27
7.70
ZEN
Zenit 2
DIN
Dinamo S
3
0
1.68
4.55
Zenit 2
DIN
Dinamo S
3
0
1.68
4.55
DIN
Dinamo B
DIN
Dinamo S
2
1
1.40
6.00
Dinamo B
DIN
Dinamo S
2
1
1.40
6.00
DIN
Dinamo S
ZEN
Zenit 2
3
0
3.05
2.12
Dinamo S
ZEN
Zenit 2
3
0
3.05
2.12
DIN
Dinamo S
DIN
Dinamo II
2
1
3.25
2.05
Dinamo S
DIN
Dinamo II
2
1
3.25
2.05
DIN
Dinamo V
DIN
Dinamo S
0
2
1.55
5.80
Dinamo V
DIN
Dinamo S
0
2
1.55
5.80
DIN
Dinamo S
ALA
Alaniya V
0
1
3.50
2.00
Dinamo S
ALA
Alaniya V
0
1
3.50
2.00
URO
Urozhay
DIN
Dinamo S
1
1
2.10
3.40
Urozhay
DIN
Dinamo S
1
1
2.10
3.40
Đối đầu
NAR
Nart C
Nart C0·1·3
Dinamo SDIN

- thg 11 2025 Nart C 0 - 1 Dinamo S
- thg 9 2025 Dinamo S 2 - 1 Nart C
- thg 8 2025 Nart C 0 - 0 Dinamo S
- thg 5 2025 Dinamo S 1 - 0 Nart C

