Narpes Kraft vs VPS II — Kakkonen - Lohko C
Kakkonen - Lohko C · Phần Lan
1
2.80
X
4.15
2
2.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Tài 3.5 bàn
O3.5
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
NAR
Narpes KraftChỉ sốVPS IIVPS
Narpes KraftChỉ sốVPS IIVPS
50%
Kiểm soát bóng
50%8
Tổng dứt điểm
144
Trúng đích
75
Phạt góc
61
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAR
Narpes KraftMỗi trậnVPS IIVPS
Narpes KraftMỗi trậnVPS IIVPS
3.1
Bàn thắng / trận
2.42.4
Bàn thua / trận
2.248%
Kiểm soát bóng
49%7.1
Dứt điểm / trận
13.23.9
Phạt góc / trận
5.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAR
Narpes KraftTỷ lệVPS IIVPS
Narpes KraftTỷ lệVPS IIVPS
50%
Trận thắng
40%100%
Tài 1.5
100%100%
Tài 2.5
100%70%
BTTS
90%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAR
Narpes Kraft
DLWLL
Narpes Kraft
DLWLL
NAR
Narpes Kraft
SJK
SJK-juniorit
2
2
1.82
3.20
Narpes Kraft
SJK
SJK-juniorit
2
2
1.82
3.20
TP-
TP-47
NAR
Narpes Kraft
2
1
2.17
3.45
TP-47
NAR
Narpes Kraft
2
1
2.17
3.45
NAR
Narpes Kraft
JS
JS Hercules
3
2
1.60
4.40
Narpes Kraft
JS
JS Hercules
3
2
1.60
4.40
NAR
Narpes Kraft
VAA
Vaajakoski
2
3
1.95
2.95
Narpes Kraft
VAA
Vaajakoski
2
3
1.95
2.95
GBK
GBK Kokkola
NAR
Narpes Kraft
6
2
2.05
2.80
GBK Kokkola
NAR
Narpes Kraft
6
2
2.05
2.80
JBK
JBK
NAR
Narpes Kraft
4
2
2.17
2.80
JBK
NAR
Narpes Kraft
4
2
2.17
2.80
NAR
Narpes Kraft
JAR
Jaro 2
8
0
2.80
2.10
Narpes Kraft
JAR
Jaro 2
8
0
2.80
2.10
NAR
Narpes Kraft
HUI
Huima / Urho
1
3
2.25
2.39
Narpes Kraft
HUI
Huima / Urho
1
3
2.25
2.39
SJK
SJK-juniorit
NAR
Narpes Kraft
0
4
1.95
2.90
SJK-juniorit
NAR
Narpes Kraft
0
4
1.95
2.90
NAR
Narpes Kraft
TP-
TP-47
1
2
1.85
2.97
Narpes Kraft
TP-
TP-47
1
2
1.85
2.97
VPS
VPS II
WLWLW
VPS II
WLWLW
VPS
VPS II
JS
JS Hercules
3
1
1.15
21.00
VPS II
JS
JS Hercules
3
1
1.15
21.00
VAA
Vaajakoski
VPS
VPS II
3
2
2.60
2.27
Vaajakoski
VPS
VPS II
3
2
2.60
2.27
VPS
VPS II
JAR
Jaro 2
5
0
1.53
4.85
VPS II
JAR
Jaro 2
5
0
1.53
4.85
JBK
JBK
VPS
VPS II
2
0
2.37
2.55
JBK
VPS
VPS II
2
0
2.37
2.55
VPS
VPS II
SJK
SJK-juniorit
6
2
1.50
4.75
VPS II
SJK
SJK-juniorit
6
2
1.50
4.75
VPS
VPS II
HUI
Huima / Urho
3
1
1.91
3.45
VPS II
HUI
Huima / Urho
3
1
1.91
3.45
TP-
TP-47
VPS
VPS II
0
3
2.14
2.75
TP-47
VPS
VPS II
0
3
2.14
2.75
VPS
VPS II
GBK
GBK Kokkola
3
4
1.38
6.50
VPS II
GBK
GBK Kokkola
3
4
1.38
6.50
JS
JS Hercules
VPS
VPS II
1
5
3.10
1.88
JS Hercules
VPS
VPS II
1
5
3.10
1.88
VPS
VPS II
VAA
Vaajakoski
2
2
1.37
5.80
VPS II
VAA
Vaajakoski
2
2
1.37
5.80
Đối đầu
NAR
Narpes Kraft
Narpes Kraft0·2·1
VPS IIVPS

- thg 5 2026 VPS II 2 - 2 Narpes Kraft
- thg 8 2025 VPS II 4 - 0 Kraft
- thg 6 2025 Kraft 2 - 2 VPS II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
- Kakkonen Group C (Losers stage)











