Nardo vs Ranheim 2 — 3. Division - Girone 2
3. Division - Girone 2 · Na Uy
1
1.50
X
5.20
2
4.70
Hiệp 12-0
- Mugishu J.1-0 28'
- Bye B.2-0 32'
Hiệp 22-1
- Nordland U.3-0 48'
- 58' 3-1Hoyem-Bey O.
- Ahmed M.4-1 78'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.20
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
3:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAR
NardoMỗi trậnRanheim 2RAN
NardoMỗi trậnRanheim 2RAN
2.1Bàn thắng / trận2.7
2.2Bàn thua / trận3.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAR
NardoTỷ lệRanheim 2RAN
NardoTỷ lệRanheim 2RAN
40%Trận thắng40%
100%Tài 1.5100%
70%Tài 2.590%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAR
Nardo
WWWLL
Nardo
WWWLL
NTN
NTNUI
NAR
Nardo
2
5
3.35
1.78
NTNUI
NAR
Nardo
2
5
3.35
1.78
ROS
Rosenborg 2
NAR
Nardo
2
5
1.72
3.50
Rosenborg 2
NAR
Nardo
2
5
1.72
3.50
NAR
Nardo
SPJ
Spjelkavik
4
2
2.42
2.30
Nardo
SPJ
Spjelkavik
4
2
2.42
2.30
NAR
Nardo
MEL
Melhus
1
3
5.40
1.52
Nardo
MEL
Melhus
1
3
5.40
1.52
VOL
Volda TI
NAR
Nardo
2
0
1.48
4.90
Volda TI
NAR
Nardo
2
0
1.48
4.90
NAR
Nardo
MOL
Molde 2
3
0
1.81
3.50
Nardo
MOL
Molde 2
3
0
1.81
3.50
SPJ
Spjelkavik
NAR
Nardo
3
1
–
–
Spjelkavik
NAR
Nardo
3
1
–
–
RAN
Ranheim 2
NAR
Nardo
5
3
–
–
Ranheim 2
NAR
Nardo
5
3
–
–
NAR
Nardo
NTN
NTNUI
2
0
1.82
3.60
Nardo
NTN
NTNUI
2
0
1.82
3.60
HER
Herd
NAR
Nardo
4
1
1.72
3.60
Herd
NAR
Nardo
4
1
1.72
3.60
RAN
Ranheim 2
LLWDL
Ranheim 2
LLWDL
RAN
Ranheim 2
VOL
Volda TI
1
3
–
–
Ranheim 2
VOL
Volda TI
1
3
–
–
RAN
Ranheim 2
BYA
Byasen
1
4
2.35
2.48
Ranheim 2
BYA
Byasen
1
4
2.35
2.48
FK
FK Kvik
RAN
Ranheim 2
0
7
2.30
2.35
FK Kvik
RAN
Ranheim 2
0
7
2.30
2.35
RAN
Ranheim 2
ORK
Orkla
3
3
1.12
11.50
Ranheim 2
ORK
Orkla
3
3
1.12
11.50
HER
Herd
RAN
Ranheim 2
9
0
1.42
5.25
Herd
RAN
Ranheim 2
9
0
1.42
5.25
ROS
Rosenborg 2
RAN
Ranheim 2
7
1
1.40
6.00
Rosenborg 2
RAN
Ranheim 2
7
1
1.40
6.00
RAN
Ranheim 2
NTN
NTNUI
4
1
2.67
2.23
Ranheim 2
NTN
NTNUI
4
1
2.67
2.23
VOL
Volda TI
RAN
Ranheim 2
7
0
1.20
9.90
Volda TI
RAN
Ranheim 2
7
0
1.20
9.90
RAN
Ranheim 2
NAR
Nardo
5
3
–
–
Ranheim 2
NAR
Nardo
5
3
–
–
AAL
Aalesund 2
RAN
Ranheim 2
2
5
2.62
2.12
Aalesund 2
RAN
Ranheim 2
2
5
2.62
2.12
Đối đầu
NAR
Nardo
Nardo2·0·1
Ranheim 2RAN

- thg 6 2026 Ranheim 2 5 - 3 Nardo
- thg 9 2025 Nardo 3 - 1 Ranheim 2
- thg 4 2025 Ranheim 2 0 - 4 Nardo
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















