Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

NAPSA Stars vs Nkwazi — Super League

Super League · Zambia
1 2.85
X 2.75
2 3.20

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.30 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
NAPSA Stars 43%@2.85
Hòa 31%@2.75
Nkwazi 26%@3.20
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@3.90
Xỉu 2.5 75%@1.30
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.55
Không 56%@1.46

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

NAPSA StarsMỗi trậnNkwazi
0.7
Bàn thắng / trận
0.6
1.0
Bàn thua / trận
0.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

NAPSA StarsTỷ lệNkwazi
20%
Trận thắng
10%
60%
Tài 1.5
50%
10%
Tài 2.5
10%
40%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

NAPSA Stars WDWLD
W 24 thg 5 NAPSA Stars Mutondo Stars 1 0
D 17 thg 5 Konkola B NAPSA Stars 0 0
W 12 thg 5 NAPSA Stars Zanaco 2 0 2.70 3.10
L 3 thg 5 Kabwe W NAPSA Stars 1 0 2.07 3.90
D 30 thg 4 NAPSA Stars Nkana 1 1 2.55 3.00
D 23 thg 4 ZESCO United NAPSA Stars 1 1 1.65 5.60
L 15 thg 4 Nkwazi NAPSA Stars 2 1 2.70 3.40
W 11 thg 4 NAPSA Stars Prison L 1 0 1.90 4.30
L 1 thg 4 Kansanshi D NAPSA Stars 3 2 2.42 3.45
L 19 thg 3 NAPSA Stars MUZA 1 2 2.45 3.50
Nkwazi LWWDL
L 24 thg 5 Prison L Nkwazi 1 0
W 20 thg 5 Man U Nkwazi 0 1
W 17 thg 5 Nkwazi Kansanshi D 1 0
D 3 thg 5 Nkwazi ZESCO United 1 1
L 29 thg 4 Nchanga R Nkwazi 1 0
L 22 thg 4 Nkwazi Power Dynamos 0 1 4.30 1.87
W 15 thg 4 Nkwazi NAPSA Stars 2 1 2.70 3.40
W 11 thg 4 Mines Nkwazi 0 1
W 28 thg 3 Konkola B Nkwazi 0 1
D 19 thg 3 Red Arrows Nkwazi 0 0 1.48 8.00

Đối đầu

NAPSA Stars
1·1·2
Nkwazi
  • thg 4 2026 Nkwazi 2 - 1 NAPSA Stars
  • thg 1 2025 NAPSA Stars 1 - 1 Nkwazi
  • thg 8 2024 Nkwazi 0 - 1 NAPSA S
  • thg 5 2024 NAPSA S 1 - 2 Nkwazi

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Power D 38 +27 76
2 ZESCO U 45 +13 73
3 Red A 31 +23 64
4 Kabwe W 44 +4 59
5 Nkana 35 +8 57
6 Green B 40 -8 51
7 Zanaco 30 +3 47
8 NAPSA S 34 -3 44
9 Nkwazi 38 -6 44
10 Mufulira W 37 -8 40
11 Mutondo S 33 -10 35
12 Forest R 22 +3 30
13 Man U 20 +3 28
14 Nchanga R 15 +2 21
15 Prison L 16 -7 17
16 Green E 23 -11 17
17 Konkola B 10 -6 9
18 Kansanshi 12 -5 8
19 Trident 6 -3 6
20 Lumwana R 6 -4 6
21 Mines 3 0 4
22 Indeni 7 -8 4
23 Atletico L 7 -7 2