Napredak vs IMT N — Super Liga
Super Liga · Serbia
1
7.50
X
4.70
2
1.42
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
66%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.22
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAP
NapredakMỗi trậnIMT NIMT
NapredakMỗi trậnIMT NIMT
0.9
Bàn thắng / trận
1.32.7
Bàn thua / trận
0.947
% kiểm soát bóng
507.9
Dứt điểm / trận
13.03.3
Phạt góc / trận
5.40.55
Bàn thắng kỳ vọng
1.29Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAP
NapredakTỷ lệIMT NIMT
NapredakTỷ lệIMT NIMT
0
Trận thắng
410
Tài 1.5
67
Tài 2.5
47
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAP
Napredak
WWWLL
Napredak
WWWLL
NAP
Napredak
MET
Metalac GM
2
1
1.60
6.90
Napredak
MET
Metalac GM
2
1
1.60
6.90
OFK
OFK Bor 1919
NAP
Napredak
0
1
4.25
1.93
OFK Bor 1919
NAP
Napredak
0
1
4.25
1.93
NAP
Napredak
GRA
Graficar
1
0
1.85
4.60
Napredak
GRA
Graficar
1
0
1.85
4.60
NAP
Napredak
RAD
Radnik B
0
1
–
–
Napredak
RAD
Radnik B
0
1
–
–
MLA
Mladost L
NAP
Napredak
1
0
1.28
14.00
Mladost L
NAP
Napredak
1
0
1.28
14.00
NAP
Napredak
RAD
Radnicki 1923
0
0
8.50
1.35
Napredak
RAD
Radnicki 1923
0
0
8.50
1.35
SPA
Spartak Z
NAP
Napredak
0
3
1.95
3.60
Spartak Z
NAP
Napredak
0
3
1.95
3.60
NAP
Napredak
RAD
Radnicki NIS
0
1
9.50
1.39
Napredak
RAD
Radnicki NIS
0
1
9.50
1.39
JAV
Javor
NAP
Napredak
4
0
1.47
7.75
Javor
NAP
Napredak
4
0
1.47
7.75
TSC
TSC B
NAP
Napredak
4
1
1.36
9.50
TSC B
NAP
Napredak
4
1
1.36
9.50
IMT
IMT N
DLLWW
IMT N
DLLWW
IMT
IMT N
RAD
Radnicki NIS
0
0
2.22
3.30
IMT N
RAD
Radnicki NIS
0
0
2.22
3.30
MAC
Macva
IMT
IMT N
1
0
4.10
1.90
Macva
IMT
IMT N
1
0
4.10
1.90
IMT
IMT N
GAZ
Gaziantep FK
0
3
–
–
IMT N
GAZ
Gaziantep FK
0
3
–
–
FK
FK Partizan
IMT
IMT N
1
2
1.83
4.40
FK Partizan
IMT
IMT N
1
2
1.83
4.40
IMT
IMT N
ZEM
Zemun
4
0
1.62
5.30
IMT N
ZEM
Zemun
4
0
1.62
5.30
CUK
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
IMT
IMT N
AKH
Akhmat
0
1
–
–
IMT N
AKH
Akhmat
0
1
–
–
IMT
IMT N
RAD
Radnik S
0
0
–
–
IMT N
RAD
Radnik S
0
0
–
–
IMT
IMT N
MAC
Maccabi
1
0
7.40
1.50
IMT N
MAC
Maccabi
1
0
7.40
1.50
BOR
Borac B
IMT
IMT N
1
1
1.92
4.25
Borac B
IMT
IMT N
1
1
1.92
4.25
Đối đầu
NAP
Napredak
Napredak2·1·3
IMT NIMT

- Feb 2026 IMT N 2 - 0 Napredak
- Aug 2025 Napredak 3 - 1 IMT N
- May 2025 IMT N 2 - 1 Napredak
- Apr 2025 Napredak 2 - 1 IMT N
- Dec 2024 IMT N 3 - 2 Napredak
- Aug 2024 Napredak 1 - 1 IMT N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship round
- Relegation Round

















