Nantong Haimen vs Wuhan II — League Two
League Two · Trung Quốc
NAN
Hết giờ
3 : 0
WUH
1
2.47
X
3.00
2
3.25
Hiệp 12-0
- He JianqiuPhản lưới nhà1-0 27'
- Wang BowenKiến tạo Xu Kunxing2-0 31'
Hiệp 21-0
- Cheng YiKiến tạo Xu Kunxing3-0 58'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
85%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.54
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NAN
Nantong HaimenDự đoánWuhan IIWUH
Nantong HaimenDự đoánWuhan IIWUH
1.27xG1.09
54%Kiểm soát bóng46%
11Tổng dứt điểm9
4Trúng đích4
4Phạt góc4
2Thẻ vàng2
2Việt vị3
13Lỗi15
NAN
Nantong HaimenThực tếWuhan IIWUH
Nantong HaimenThực tếWuhan IIWUH
2.28xG0.62
60%Kiểm soát bóng40%
21Tổng dứt điểm10
7Trúng đích4
6Phạt góc4
1Thẻ vàng2
1Việt vị3
11Lỗi11
NAN
Nantong HaimenThực tế · Dự đoánWuhan IIWUH
Nantong HaimenThực tế · Dự đoánWuhan IIWUH
2.281.27xG0.621.09
60%54%Kiểm soát bóng40%46%
2111Tổng dứt điểm109
74Trúng đích44
64Phạt góc44
12Thẻ vàng22
12Việt vị33
1113Lỗi1115
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAN
Nantong HaimenMỗi trậnWuhan IIWUH
Nantong HaimenMỗi trậnWuhan IIWUH
1.7Bàn thắng / trận1.5
0.6Bàn thua / trận1.0
53%Kiểm soát bóng49%
10.6Dứt điểm / trận11.7
4.2Phạt góc / trận4.3
1.17Bàn thắng kỳ vọng1.41
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAN
Nantong HaimenTỷ lệWuhan IIWUH
Nantong HaimenTỷ lệWuhan IIWUH
70%Trận thắng50%
90%Tài 1.590%
30%Tài 2.540%
60%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAN
Nantong Haimen
WWDWW
Nantong Haimen
WWDWW
XIA
Xiamen Feilu
NAN
Nantong Haimen
0
1
3.00
2.30
Xiamen Feilu
NAN
Nantong Haimen
0
1
3.00
2.30
CHE
Chengdu II
NAN
Nantong Haimen
1
3
3.45
2.20
Chengdu II
NAN
Nantong Haimen
1
3
3.45
2.20
SHA
Shangyu
NAN
Nantong Haimen
1
1
5.10
1.69
Shangyu
NAN
Nantong Haimen
1
1
5.10
1.69
NAN
Nantong Haimen
XIA
Xiamen Feilu
2
0
2.02
3.65
Nantong Haimen
XIA
Xiamen Feilu
2
0
2.02
3.65
WUH
Wuhan II
NAN
Nantong Haimen
0
2
2.82
2.52
Wuhan II
NAN
Nantong Haimen
0
2
2.82
2.52
NAN
Nantong Haimen
CHE
Chengdu II
1
1
1.78
5.00
Nantong Haimen
CHE
Chengdu II
1
1
1.78
5.00
NAN
Nantong Haimen
SHA
Shandong II
1
0
2.55
2.87
Nantong Haimen
SHA
Shandong II
1
0
2.55
2.87
NAN
Nantong Haimen
QIN
Qingdao R. Lions
1
1
1.98
3.95
Nantong Haimen
QIN
Qingdao R. Lions
1
1
1.98
3.95
SHA
Shanghai Second
NAN
Nantong Haimen
0
2
3.20
2.22
Shanghai Second
NAN
Nantong Haimen
0
2
3.20
2.22
NAN
Nantong Haimen
TAI
Taian Tiankuang
2
1
2.30
3.10
Nantong Haimen
TAI
Taian Tiankuang
2
1
2.30
3.10
WUH
Wuhan II
LWDWL
Wuhan II
LWDWL
WUH
Wuhan II
QIN
Qingdao R. Lions
0
1
1.70
4.90
Wuhan II
QIN
Qingdao R. Lions
0
1
1.70
4.90
WUH
Wuhan II
TAI
Taian Tiankuang
2
0
2.82
2.60
Wuhan II
TAI
Taian Tiankuang
2
0
2.82
2.60
WUH
Wuhan II
BIT
BIT
1
1
1.52
6.00
Wuhan II
BIT
BIT
1
1
1.52
6.00
QIN
Qingdao R. Lions
WUH
Wuhan II
0
2
2.32
3.15
Qingdao R. Lions
WUH
Wuhan II
0
2
2.32
3.15
WUH
Wuhan II
NAN
Nantong Haimen
0
2
2.82
2.52
Wuhan II
NAN
Nantong Haimen
0
2
2.82
2.52
TAI
Taian Tiankuang
WUH
Wuhan II
0
0
1.98
3.80
Taian Tiankuang
WUH
Wuhan II
0
0
1.98
3.80
WUH
Wuhan II
SHA
Shangyu
4
0
1.72
4.80
Wuhan II
SHA
Shangyu
4
0
1.72
4.80
GUA
Guangdong M
WUH
Wuhan II
3
0
2.30
3.05
Guangdong M
WUH
Wuhan II
3
0
2.30
3.05
WUH
Wuhan II
JIA
Jiangxi Lushan
0
2
2.67
2.95
Wuhan II
JIA
Jiangxi Lushan
0
2
2.67
2.95
GZ
GZ Dandelion
WUH
Wuhan II
1
4
2.00
4.00
GZ Dandelion
WUH
Wuhan II
1
4
2.00
4.00
Đối đầu
NAN
Nantong Haimen
Nantong Haimen1·0·0
Wuhan IIWUH

- thg 9 2026 Wuhan II 0 - 2 Nantong Haimen
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























