Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Nantong Haimen vs Shandong II — League Two

League Two · Trung Quốc
Nantong Haimen €25.00Th.
Hết giờ 1 : 0
1 2.55
X 2.95
2 2.87

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
85%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Nantong Haimen 18%@2.55
Hòa 16%@2.95
Shandong II 66%@2.87
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@4.65
Xỉu 2.5 75%@1.55
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 46%@1.97
Không 54%@1.80
Bet Builder
X2 & Under 2.5 62%@2.68
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Nantong HaimenDự đoánShandong II
1.15xG1.09
46%Kiểm soát bóng54%
11Tổng dứt điểm12
5Trúng đích6
5Phạt góc6
1Thẻ vàng1
2Việt vị2
16Lỗi14
Nantong HaimenThực tếShandong II
0.46xG0.20
58%Kiểm soát bóng42%
7Tổng dứt điểm2
1Trúng đích0
4Phạt góc0
0Việt vị2
7Lỗi8
Nantong HaimenThực tế · Dự đoánShandong II
0.461.15xG0.201.09
58%46%Kiểm soát bóng42%54%
711Tổng dứt điểm212
15Trúng đích06
45Phạt góc06
02Việt vị22
716Lỗi814

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Nantong HaimenMỗi trậnShandong II
1.1Bàn thắng / trận1.7
1.1Bàn thua / trận0.8
50%Kiểm soát bóng57%
10.9Dứt điểm / trận11.6
6.0Phạt góc / trận6.3
0.99Bàn thắng kỳ vọng1.08

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Nantong HaimenTỷ lệShandong II
30%Trận thắng70%
80%Tài 1.560%
50%Tài 2.550%
60%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Nantong Haimen WWWDW
W 31 thg 10 Xiamen Feilu Nantong Haimen 0 1 3.00 2.30
W 25 thg 10 Nantong Haimen Wuhan II 3 0 2.47 3.25
W 18 thg 10 Chengdu II Nantong Haimen 1 3 3.45 2.20
D 11 thg 10 Shangyu Nantong Haimen 1 1 5.10 1.69
W 7 thg 10 Nantong Haimen Xiamen Feilu 2 0 2.02 3.65
W 18 thg 9 Wuhan II Nantong Haimen 0 2 2.82 2.52
D 12 thg 9 Nantong Haimen Chengdu II 1 1 1.78 5.00
D 19 thg 8 Nantong Haimen Qingdao R. Lions 1 1 1.98 3.95
W 15 thg 8 Shanghai Second Nantong Haimen 0 2 3.20 2.22
W 2 thg 8 Nantong Haimen Taian Tiankuang 2 1 2.30 3.10
Shandong II WDDWL
W 26 thg 10 Shandong II Jiangxi Lushan 2 1 1.68 5.80
D 17 thg 10 Langfang Glory Shandong II 0 0 4.10 1.85
D 11 thg 10 Shandong II Guizhou Guiyang 1 1 2.77 2.60
W 6 thg 10 Shenzhen 2028 Shandong II 0 2 2.15 3.25
L 18 thg 9 Jiangxi Lushan Shandong II 2 1 3.00 2.40
D 13 thg 9 Shandong II Langfang Glory 0 0 1.67 6.10
L 15 thg 8 Shandong II Dalian Yingbo B 0 1 1.76 4.90
W 8 thg 8 Shanghai Port B Shandong II 1 3 3.25 2.55
D 2 thg 8 Shandong II Dalian Kewei 2 2 2.63 2.90
D 25 thg 7 Shandong II Changchun Xidu 1 1 1.53 6.40

Đối đầu

Nantong Haimen
0·3·0
Shandong II
  • thg 6 2026 Shandong II 0 - 0 Nantong Haimen
  • thg 5 2025 Nantong Haimen 4 - 4 Shandong II
  • thg 3 2025 Shandong II 2 - 2 Nantong Haimen

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dalian Kewei 29 +12 52
2 Xi'an Ronghai 26 +14 48
3 Shandong II 27 +12 47
4 Nantong Haimen 28 +14 45
5 Guizhou Guiyang 25 +14 42
6 Shanghai Port B 26 +10 41
7 Shenzhen 2028 28 +8 41
8 Langfang Glory 28 -4 41
9 Qingdao R. Lions 30 +1 37
10 Guangdong M 27 +4 36
11 Jiangxi Lushan 27 0 35
12 Rizhao Yuqi 29 -2 35
13 Hubei Istar 26 +3 34
14 Dalian Yingbo B 27 +2 34
15 Xiamen Feilu 28 +1 34
16 Changchun Xidu 29 -9 34
17 Taian Tiankuang 26 +1 32
18 GZ Dandelion 29 -6 32
19 Shangyu 26 -16 30
20 Yichun GT 29 -13 28
21 Wuhan II 29 -8 27
22 Chengdu II 29 -10 27
23 BIT 26 -15 25
24 Shanghai Second 28 -13 23