Nantong Haimen vs Qingdao R — League Two
League Two · Trung Quốc
1
1.98
X
2.95
2
3.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
92%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.51
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
NAN
Nantong HaimenChỉ sốQingdao RQIN
Nantong HaimenChỉ sốQingdao RQIN
1.04xG0.64
48%Kiểm soát bóng52%
12Tổng dứt điểm8
4Trúng đích4
6Phạt góc3
1Thẻ vàng1
2Việt vị3
16Lỗi13
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAN
Nantong HaimenMỗi trậnQingdao RQIN
Nantong HaimenMỗi trậnQingdao RQIN
1.0Bàn thắng / trận1.1
1.0Bàn thua / trận0.4
48%Kiểm soát bóng50%
10.7Dứt điểm / trận9.2
6.1Phạt góc / trận3.3
0.86Bàn thắng kỳ vọng0.71
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAN
Nantong HaimenTỷ lệQingdao RQIN
Nantong HaimenTỷ lệQingdao RQIN
30%Trận thắng40%
70%Tài 1.530%
50%Tài 2.520%
50%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAN
Nantong Haimen
DWWWW
Nantong Haimen
DWWWW
NAN
Nantong Haimen
CHE
Chengdu II
1
1
1.78
5.00
Nantong Haimen
CHE
Chengdu II
1
1
1.78
5.00
NAN
Nantong Haimen
SHA
Shandong II
1
0
2.55
2.87
Nantong Haimen
SHA
Shandong II
1
0
2.55
2.87
SHA
Shanghai Second
NAN
Nantong Haimen
0
2
3.20
2.22
Shanghai Second
NAN
Nantong Haimen
0
2
3.20
2.22
NAN
Nantong Haimen
TAI
Taian Tiankuang
2
1
2.30
3.10
Nantong Haimen
TAI
Taian Tiankuang
2
1
2.30
3.10
BIT
BIT
NAN
Nantong Haimen
1
2
6.00
1.57
BIT
NAN
Nantong Haimen
1
2
6.00
1.57
XI'
Xi'an R
NAN
Nantong Haimen
2
0
2.47
2.72
Xi'an R
NAN
Nantong Haimen
2
0
2.47
2.72
NAN
Nantong Haimen
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.02
4.20
Nantong Haimen
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.02
4.20
NAN
Nantong Haimen
DAL
Dalian Kewei
1
2
2.37
3.40
Nantong Haimen
DAL
Dalian Kewei
1
2
2.37
3.40
CHA
Changchun Xidu
NAN
Nantong Haimen
0
0
4.60
1.78
Changchun Xidu
NAN
Nantong Haimen
0
0
4.60
1.78
NAN
Nantong Haimen
SHA
Shanghai Port B
2
2
2.38
2.85
Nantong Haimen
SHA
Shanghai Port B
2
2
2.38
2.85
QIN
Qingdao R
WDWDW
Qingdao R
WDWDW
QIN
Qingdao R
XIA
Xiamen Feilu
1
0
2.75
2.90
Qingdao R
XIA
Xiamen Feilu
1
0
2.75
2.90
SHA
Shanghai Port B
QIN
Qingdao R
0
0
2.02
3.95
Shanghai Port B
QIN
Qingdao R
0
0
2.02
3.95
QIN
Qingdao R
XI'
Xi'an R
1
0
4.25
2.22
Qingdao R
XI'
Xi'an R
1
0
4.25
2.22
QIN
Qingdao R
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.10
4.05
Qingdao R
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.10
4.05
QIN
Qingdao R
BIT
BIT
6
1
1.55
5.70
Qingdao R
BIT
BIT
6
1
1.55
5.70
TAI
Taian Tiankuang
QIN
Qingdao R
1
0
2.18
3.60
Taian Tiankuang
QIN
Qingdao R
1
0
2.18
3.60
QIN
Qingdao R
SHA
Shandong II
0
1
3.00
2.47
Qingdao R
SHA
Shandong II
0
1
3.00
2.47
DAL
Dalian Yingbo B
QIN
Qingdao R
0
0
2.65
3.05
Dalian Yingbo B
QIN
Qingdao R
0
0
2.65
3.05
SHA
Shanghai Second
QIN
Qingdao R
0
2
2.72
2.60
Shanghai Second
QIN
Qingdao R
0
2
2.72
2.60
QIN
Qingdao R
DAL
Dalian Kewei
0
0
3.90
2.25
Qingdao R
DAL
Dalian Kewei
0
0
3.90
2.25
Đối đầu
NAN
Nantong Haimen
Nantong Haimen1·0·0
Qingdao RQIN

- thg 5 2026 Qingdao R 0 - 1 Nantong Haimen
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

























