Nantong Haimen vs Chengdu II — League Two
League Two · Trung Quốc
NAN
Hết giờ
1 : 1
CHE
1
1.78
X
3.40
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
84%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.63
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NAN
Nantong HaimenDự đoánChengdu IICHE
Nantong HaimenDự đoánChengdu IICHE
1.10xG0.81
49%Kiểm soát bóng51%
12Tổng dứt điểm10
5Trúng đích4
6Phạt góc3
1Thẻ vàng2
2Việt vị2
15Lỗi16
NAN
Nantong HaimenThực tếChengdu IICHE
Nantong HaimenThực tếChengdu IICHE
1.55xG0.35
57%Kiểm soát bóng43%
15Tổng dứt điểm7
5Trúng đích1
6Phạt góc1
1Thẻ vàng4
0Việt vị0
11Lỗi22
NAN
Nantong HaimenThực tế · Dự đoánChengdu IICHE
Nantong HaimenThực tế · Dự đoánChengdu IICHE
1.551.10xG0.350.81
57%49%Kiểm soát bóng43%51%
1512Tổng dứt điểm710
55Trúng đích14
66Phạt góc13
11Thẻ vàng42
02Việt vị02
1115Lỗi2216
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAN
Nantong HaimenMỗi trậnChengdu IICHE
Nantong HaimenMỗi trậnChengdu IICHE
1.1Bàn thắng / trận0.9
0.9Bàn thua / trận0.9
52%Kiểm soát bóng52%
11.1Dứt điểm / trận12.1
5.8Phạt góc / trận4.0
0.94Bàn thắng kỳ vọng1.00
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAN
Nantong HaimenTỷ lệChengdu IICHE
Nantong HaimenTỷ lệChengdu IICHE
40%Trận thắng20%
70%Tài 1.540%
40%Tài 2.520%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAN
Nantong Haimen
WWWDW
Nantong Haimen
WWWDW
XIA
Xiamen Feilu
NAN
Nantong Haimen
0
1
3.00
2.30
Xiamen Feilu
NAN
Nantong Haimen
0
1
3.00
2.30
NAN
Nantong Haimen
WUH
Wuhan II
3
0
2.47
3.25
Nantong Haimen
WUH
Wuhan II
3
0
2.47
3.25
CHE
Chengdu II
NAN
Nantong Haimen
1
3
3.45
2.20
Chengdu II
NAN
Nantong Haimen
1
3
3.45
2.20
SHA
Shangyu
NAN
Nantong Haimen
1
1
5.10
1.69
Shangyu
NAN
Nantong Haimen
1
1
5.10
1.69
NAN
Nantong Haimen
XIA
Xiamen Feilu
2
0
2.02
3.65
Nantong Haimen
XIA
Xiamen Feilu
2
0
2.02
3.65
WUH
Wuhan II
NAN
Nantong Haimen
0
2
2.82
2.52
Wuhan II
NAN
Nantong Haimen
0
2
2.82
2.52
NAN
Nantong Haimen
SHA
Shandong II
1
0
2.55
2.87
Nantong Haimen
SHA
Shandong II
1
0
2.55
2.87
NAN
Nantong Haimen
QIN
Qingdao R. Lions
1
1
1.98
3.95
Nantong Haimen
QIN
Qingdao R. Lions
1
1
1.98
3.95
SHA
Shanghai Second
NAN
Nantong Haimen
0
2
3.20
2.22
Shanghai Second
NAN
Nantong Haimen
0
2
3.20
2.22
NAN
Nantong Haimen
TAI
Taian Tiankuang
2
1
2.30
3.10
Nantong Haimen
TAI
Taian Tiankuang
2
1
2.30
3.10
CHE
Chengdu II
DLLDL
Chengdu II
DLLDL
CHE
Chengdu II
BIT
BIT
1
1
2.23
3.45
Chengdu II
BIT
BIT
1
1
2.23
3.45
TAI
Taian Tiankuang
CHE
Chengdu II
3
1
2.15
3.35
Taian Tiankuang
CHE
Chengdu II
3
1
2.15
3.35
CHE
Chengdu II
NAN
Nantong Haimen
1
3
3.45
2.20
Chengdu II
NAN
Nantong Haimen
1
3
3.45
2.20
CHE
Chengdu II
QIN
Qingdao R. Lions
1
1
2.10
3.45
Chengdu II
QIN
Qingdao R. Lions
1
1
2.10
3.45
BIT
BIT
CHE
Chengdu II
2
0
3.80
1.95
BIT
CHE
Chengdu II
2
0
3.80
1.95
CHE
Chengdu II
TAI
Taian Tiankuang
1
1
2.95
2.45
Chengdu II
TAI
Taian Tiankuang
1
1
2.95
2.45
CHE
Chengdu II
JIA
Jiangxi Lushan
0
1
2.65
2.80
Chengdu II
JIA
Jiangxi Lushan
0
1
2.65
2.80
GUI
Guizhou Guiyang
CHE
Chengdu II
0
0
1.50
6.75
Guizhou Guiyang
CHE
Chengdu II
0
0
1.50
6.75
CHE
Chengdu II
HUB
Hubei Istar
3
2
2.07
3.65
Chengdu II
HUB
Hubei Istar
3
2
2.07
3.65
CHE
Chengdu II
XIA
Xiamen Feilu
5
1
3.60
2.16
Chengdu II
XIA
Xiamen Feilu
5
1
3.60
2.16
Đối đầu
NAN
Nantong Haimen
Nantong Haimen1·1·1
Chengdu IICHE

- thg 10 2026 Chengdu II 1 - 3 Nantong Haimen
- thg 10 2025 Nantong Haimen 0 - 0 Chengdu II
- thg 8 2025 Chengdu II 2 - 1 Nantong Haimen
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























