Namungo vs Young A — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
10.50
X
4.65
2
1.33
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @3.15
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NAM
NamungoDự đoánYoung AYOU
NamungoDự đoánYoung AYOU
48%Kiểm soát bóng52%
11Tổng dứt điểm14
5Trúng đích6
3Phạt góc6
2Thẻ vàng1
NAM
NamungoThực tếYoung AYOU
NamungoThực tếYoung AYOU
24%Kiểm soát bóng76%
2Tổng dứt điểm11
2Trúng đích10
1Phạt góc7
1Thẻ vàng1
NAM
NamungoThực tế · Dự đoánYoung AYOU
NamungoThực tế · Dự đoánYoung AYOU
24%48%Kiểm soát bóng76%52%
211Tổng dứt điểm1114
25Trúng đích106
13Phạt góc76
12Thẻ vàng11
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAM
NamungoMỗi trậnYoung AYOU
NamungoMỗi trậnYoung AYOU
0.8Bàn thắng / trận2.5
1.0Bàn thua / trận0.4
49%Kiểm soát bóng56%
10.9Dứt điểm / trận10.3
3.5Phạt góc / trận5.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAM
NamungoTỷ lệYoung AYOU
NamungoTỷ lệYoung AYOU
20%Trận thắng90%
50%Tài 1.590%
30%Tài 2.570%
50%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAM
Namungo
LLLLW
Namungo
LLLLW
DOD
Dodoma Jiji
NAM
Namungo
1
0
2.35
3.65
Dodoma Jiji
NAM
Namungo
1
0
2.35
3.65
AZA
Azam
NAM
Namungo
2
0
1.22
14.50
Azam
NAM
Namungo
2
0
1.22
14.50
SIN
Singida B
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
Singida B
NAM
Namungo
3
2
1.52
5.90
JKT
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
NAM
Namungo
FOU
Fountain Gate
1
0
2.20
4.00
Namungo
FOU
Fountain Gate
1
0
2.20
4.00
NAM
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
NAM
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
NAM
Namungo
FOU
Fountain Gate
0
0
1.70
4.80
Namungo
FOU
Fountain Gate
0
0
1.70
4.80
KMC
KMC
NAM
Namungo
2
3
7.60
1.53
KMC
NAM
Namungo
2
3
7.60
1.53
NAM
Namungo
TRA
TRA United
0
0
2.62
2.65
Namungo
TRA
TRA United
0
0
2.62
2.65
YOU
Young A
WWDWW
Young A
WWDWW
YOU
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
YOU
Young A(Tan)
GAB
Gaborone Utd(Bot)
2
1
1.48
7.30
Young A(Tan)
GAB
Gaborone Utd(Bot)
2
1
1.48
7.30
GAB
Gaborone Utd(Bot)
YOU
Young A(Tan)
1
1
3.40
2.15
Gaborone Utd(Bot)
YOU
Young A(Tan)
1
1
3.40
2.15
FOU
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
–
–
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
–
–
YOU
Young A
PAM
Pamba
2
0
1.08
29.00
Young A
PAM
Pamba
2
0
1.08
29.00
YOU
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
YOU
Young A
COA
Coastal Union
4
1
1.09
20.00
Young A
COA
Coastal Union
4
1
1.09
20.00
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
YOU
Young A
TRA
TRA United
3
0
1.16
16.00
Young A
TRA
TRA United
3
0
1.16
16.00
YOU
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
Đối đầu
NAM
Namungo
Namungo0·0·4
Young AYOU

- thg 5 2026 Young A 3 - 1 Namungo
- thg 2 2026 Namungo 0 - 1 Young A
- thg 5 2025 Young A 3 - 0 Namungo
- thg 3 2024 Namungo 1 - 3 Young A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















