Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Namungo vs Mbeya City — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 1.86
X 3.35
2 4.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
87%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Namungo 40%@1.86
Hòa 45%@3.35
Mbeya City 15%@4.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 13%@10.04
Xỉu 2.5 87%@1.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
32%@2.50
Không 68%@1.48

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

NamungoMỗi trậnMbeya City
0.6
Bàn thắng / trận
0.8
1.4
Bàn thua / trận
1.7
48
% kiểm soát bóng
50
7.1
Dứt điểm / trận
3.4
3.9
Phạt góc / trận
2.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

NamungoTỷ lệMbeya City
0
Trận thắng
3
5
Tài 1.5
6
3
Tài 2.5
4
4
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Namungo LWDWD
L 15 Aug Namungo Young A 1 3 10.50 1.33
W 30 Jun Namungo Mtibwa Sugar 2 1
D 27 Jun Namungo Fountain Gate 0 0 1.70 4.80
W 24 Jun KMC Namungo 2 3 7.60 1.53
D 16 Jun Namungo Tabora U 0 0 2.62 2.65
D 12 Jun Coastal Union Namungo 1 1 1.87 4.25
L 25 May Young A Namungo 3 1 1.12 25.00
L 12 May Singida B Namungo 1 0 1.46 8.00
D 8 May Namungo Mashujaa 0 0 2.10 3.80
L 5 May Azam Namungo 1 0 1.25 12.00
Mbeya City LDWDD
L 14 Aug Mbeya City Geita Gold 0 1 2.27 3.10
D 8 Jul Tanzania Mbeya City 0 0 2.02 3.55
W 5 Jul Tanzania Mbeya City 0 2 3.65 2.00
D 30 Jun Mbeya City Tabora U 0 0
D 27 Jun Dodoma Jiji Mbeya City 1 1 4.15 3.40
W 24 Jun Pamba Jiji Mbeya City 0 2 1.78 4.50
L 17 Jun Mbeya City Simba 0 1 12.00 1.25
W 13 Jun Mbeya City Mtibwa Sugar 1 0 1.68 4.60
L 26 May Singida B Mbeya City 4 1 1.26 11.00
L 13 May Mbeya City Coastal Union 0 2 2.00 3.85

Đối đầu

Namungo
1·0·0
Mbeya City
  • Nov 2025 Mbeya City 0 - 1 Namungo

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation