Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Namungo vs Mashujaa — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 2.10
X 3.05
2 3.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.41 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Namungo 30%@2.10
Hòa 20%@3.05
Mashujaa 50%@3.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 10%@12.69
Xỉu 2.5 90%@1.41
Cả hai đội ghi bànBTTS
24%@2.42
Không 76%@1.50

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

NamungoMỗi trậnMashujaa
0.7
Bàn thắng / trận
0.6
1.5
Bàn thua / trận
0.5
48
% kiểm soát bóng
48
8.0
Dứt điểm / trận
9.9
4.0
Phạt góc / trận
3.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

NamungoTỷ lệMashujaa
0
Trận thắng
2
6
Tài 1.5
3
3
Tài 2.5
1
5
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Namungo LWDWD
L 15 Aug Namungo Young A 1 3 10.50 1.33
W 30 Jun Namungo Mtibwa Sugar 2 1
D 27 Jun Namungo Fountain Gate 0 0 1.70 4.80
W 24 Jun KMC Namungo 2 3 7.60 1.53
D 16 Jun Namungo Tabora U 0 0 2.62 2.65
D 12 Jun Coastal Union Namungo 1 1 1.87 4.25
L 25 May Young A Namungo 3 1 1.12 25.00
D 21 May Namungo Mbeya City 1 1 1.86 4.90
L 12 May Singida B Namungo 1 0 1.46 8.00
L 5 May Azam Namungo 1 0 1.25 12.00
Mashujaa WLWWL
W 15 Aug Coastal Union Mashujaa 0 1
L 30 Jun Mashujaa Tanzania 0 1
W 27 Jun Mashujaa KMC 2 0 1.26 17.00
W 24 Jun Fountain Gate Mashujaa 0 1 3.25 2.60
L 16 Jun Azam Mashujaa 2 0 1.23 15.00
L 13 Jun Mashujaa Young A 0 2 11.00 1.27
L 24 May Coastal Union Mashujaa 1 0 2.25 3.30
D 20 May Dodoma Jiji Mashujaa 1 1 2.15 3.60
L 14 May Mashujaa Simba 0 3 9.00 1.42
W 4 May Mashujaa Tabora U 1 0 2.37 2.90

Đối đầu

Namungo
1·0·3
Mashujaa
  • Oct 2025 Mashujaa 1 - 0 Namungo
  • Apr 2025 Namungo 2 - 1 Mashujaa
  • Nov 2024 Mashujaa 1 - 0 Namungo
  • Mar 2024 Mashujaa 1 - 0 Namungo

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation