Nafta vs Radomlje — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
2.20
X
3.60
2
2.88
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NAF
NaftaDự đoánRadomljeRAD
NaftaDự đoánRadomljeRAD
44%Kiểm soát bóng56%
11Tổng dứt điểm10
6Trúng đích4
3Phạt góc4
2Thẻ vàng3
2Việt vị2
12Lỗi13
NAF
NaftaThực tếRadomljeRAD
NaftaThực tếRadomljeRAD
42%Kiểm soát bóng58%
10Tổng dứt điểm10
6Trúng đích4
5Phạt góc5
0Thẻ vàng3
1Việt vị0
8Lỗi11
NAF
NaftaThực tế · Dự đoánRadomljeRAD
NaftaThực tế · Dự đoánRadomljeRAD
42%44%Kiểm soát bóng58%56%
1011Tổng dứt điểm1010
66Trúng đích44
53Phạt góc54
02Thẻ vàng33
12Việt vị02
812Lỗi1113
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAF
NaftaMỗi trậnRadomljeRAD
NaftaMỗi trậnRadomljeRAD
1.3Bàn thắng / trận1.0
2.2Bàn thua / trận1.8
42%Kiểm soát bóng52%
11.6Dứt điểm / trận9.6
3.1Phạt góc / trận4.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAF
NaftaTỷ lệRadomljeRAD
NaftaTỷ lệRadomljeRAD
20%Trận thắng20%
90%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAF
Nafta
LWLLL
Nafta
LWLLL
KOP
Koper
NAF
Nafta
2
0
1.82
4.10
Koper
NAF
Nafta
2
0
1.82
4.10
GRO
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
NAF
Nafta
MAR
Maribor
2
3
6.00
1.50
Nafta
MAR
Maribor
2
3
6.00
1.50
O.
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
ALU
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
NAF
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
BRA
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
NAF
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
NAF
Nafta
PAR
Partizan
1
4
5.40
1.46
Nafta
PAR
Partizan
1
4
5.40
1.46
RAD
Radomlje
LLDLW
Radomlje
LLDLW
GRO
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
RAD
Radomlje
MAR
Maribor
0
3
4.90
1.62
Radomlje
MAR
Maribor
0
3
4.90
1.62
RAD
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
MUR
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
RAD
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
KOP
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
RAD
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
RAD
Radomlje
VAR
Varazdin
0
1
4.33
1.72
Radomlje
VAR
Varazdin
0
1
4.33
1.72
RAD
Radomlje
RIJ
Rijeka
0
2
12.50
1.19
Radomlje
RIJ
Rijeka
0
2
12.50
1.19
Đối đầu
NAF
Nafta
Nafta2·0·1
RadomljeRAD

- thg 4 2025 Radomlje 4 - 1 Nafta
- thg 2 2025 Nafta 2 - 1 Radomlje
- thg 7 2024 Nafta 2 - 1 Radomlje
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











