Nafta vs Mura — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
2.47
X
3.25
2
2.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NAF
NaftaDự đoánMuraMUR
NaftaDự đoánMuraMUR
52%Kiểm soát bóng48%
14Tổng dứt điểm11
7Trúng đích5
4Phạt góc3
2Thẻ vàng3
2Việt vị2
10Lỗi19
NAF
NaftaThực tếMuraMUR
NaftaThực tếMuraMUR
39%Kiểm soát bóng61%
9Tổng dứt điểm19
8Trúng đích10
0Phạt góc5
2Thẻ vàng1
1Việt vị2
10Lỗi12
NAF
NaftaThực tế · Dự đoánMuraMUR
NaftaThực tế · Dự đoánMuraMUR
39%52%Kiểm soát bóng61%48%
914Tổng dứt điểm1911
87Trúng đích105
04Phạt góc53
22Thẻ vàng13
12Việt vị22
1010Lỗi1219
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAF
NaftaMỗi trậnMuraMUR
NaftaMỗi trậnMuraMUR
0.9Bàn thắng / trận1.2
1.6Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAF
NaftaTỷ lệMuraMUR
NaftaTỷ lệMuraMUR
30%Trận thắng30%
80%Tài 1.580%
60%Tài 2.550%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAF
Nafta
LWWLL
Nafta
LWWLL
KOP
Koper
NAF
Nafta
2
0
1.82
4.10
Koper
NAF
Nafta
2
0
1.82
4.10
GRO
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
NAF
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
NAF
Nafta
MAR
Maribor
2
3
6.00
1.50
Nafta
MAR
Maribor
2
3
6.00
1.50
O.
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
ALU
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
BRA
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
NAF
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
NAF
Nafta
PAR
Partizan
1
4
5.40
1.46
Nafta
PAR
Partizan
1
4
5.40
1.46
MUR
Mura
DLDLL
Mura
DLDLL
MUR
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
MUR
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
MAR
Maribor
MUR
Mura
1
1
1.45
6.60
Maribor
MUR
Mura
1
1
1.45
6.60
BRA
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
MUR
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
GRO
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
MUR
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
MUR
Mura
O.
O. Ljubljana
1
0
3.30
2.22
Mura
O.
O. Ljubljana
1
0
3.30
2.22
CEL
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
MUR
Mura
PRI
Pribram
0
0
–
–
Mura
PRI
Pribram
0
0
–
–
Đối đầu
NAF
Nafta
Nafta2·2·1
MuraMUR

- thg 12 2025 Mura 1 - 2 Nafta
- thg 4 2025 Nafta 4 - 2 Mura
- thg 2 2025 Mura 0 - 0 Nafta
- thg 9 2024 Nafta 0 - 0 Mura
- thg 7 2024 Mura 1 - 0 Nafta
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











