Nafta vs Koper — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
6.30
X
4.65
2
1.46
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.77
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
NAF
NaftaChỉ sốKoperKOP
NaftaChỉ sốKoperKOP
0
Kiểm soát bóng
1000
Tổng dứt điểm
110
Trúng đích
60
Phạt góc
60
Thẻ vàng
20
Việt vị
20
Lỗi
16Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAF
NaftaMỗi trậnKoperKOP
NaftaMỗi trậnKoperKOP
0.9
Bàn thắng / trận
1.81.4
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAF
NaftaTỷ lệKoperKOP
NaftaTỷ lệKoperKOP
4
Trận thắng
77
Tài 1.5
75
Tài 2.5
64
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAF
Nafta
LDWWL
Nafta
LDWWL
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
ALU
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
NAF
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
BRA
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
NAF
Nafta
FK
FK Partizan
1
4
5.40
1.46
Nafta
FK
FK Partizan
1
4
5.40
1.46
NAF
Nafta
BUD
Budapest H
0
3
3.85
1.70
Nafta
BUD
Budapest H
0
3
3.85
1.70
NAF
Nafta
PRI
Primorje
1
0
2.35
3.25
Nafta
PRI
Primorje
1
0
2.35
3.25
PRI
Primorje
NAF
Nafta
0
0
2.52
2.80
Primorje
NAF
Nafta
0
0
2.52
2.80
NAF
Nafta
TRI
Triglav
1
1
1.68
5.40
Nafta
TRI
Triglav
1
1
1.68
5.40
BRI
Brinje-Grosup
NAF
Nafta
2
1
2.28
3.20
Brinje-Grosup
NAF
Nafta
2
1
2.28
3.20
KOP
Koper
DLDLD
Koper
DLDLD
KOP
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
MAR
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
BRI
Brinje-Grosup
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
Brinje-Grosup
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
KOP
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
NSI
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
MTK
MTK Budapest
KOP
Koper
1
3
–
–
MTK Budapest
KOP
Koper
1
3
–
–
KOP
Koper
LNZ
LNZ Cherkasy
1
2
–
–
Koper
LNZ
LNZ Cherkasy
1
2
–
–
KOP
Koper
COR
Corvinul H
1
0
1.42
6.20
Koper
COR
Corvinul H
1
0
1.42
6.20
KOP
Koper
VLL
Vllaznia S
4
2
1.36
6.90
Koper
VLL
Vllaznia S
4
2
1.36
6.90
Đối đầu
NAF
Nafta
Nafta0·1·3
KoperKOP

- Apr 2025 Nafta 1 - 5 Koper
- Mar 2025 Koper 0 - 0 Nafta
- Nov 2024 Nafta 1 - 2 Koper
- Aug 2024 Koper 3 - 0 Nafta
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











