Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Nafta vs Celje — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 3.40
X 3.60
2 2.07

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.60 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Nafta 22%@3.40
Hòa 42%@3.60
Celje 36%@2.07
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 25%@4.80
Xỉu 3.5 75%@1.60
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 59%@1.49
Không 41%@2.55
Bet Builder
X2 & Under 5.5 55%@1.54
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

NaftaDự đoánCelje
44%Kiểm soát bóng56%
11Tổng dứt điểm15
6Trúng đích6
3Phạt góc6
2Thẻ vàng2
2Việt vị2
11Lỗi13
NaftaThực tếCelje
33%Kiểm soát bóng67%
11Tổng dứt điểm13
8Trúng đích6
4Phạt góc9
2Thẻ vàng1
2Việt vị0
16Lỗi6
NaftaThực tế · Dự đoánCelje
33%44%Kiểm soát bóng67%56%
1111Tổng dứt điểm1315
86Trúng đích66
43Phạt góc96
22Thẻ vàng12
22Việt vị02
1611Lỗi613

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

NaftaMỗi trậnCelje
1.2Bàn thắng / trận1.5
1.6Bàn thua / trận1.4
48%Kiểm soát bóng58%
12.0Dứt điểm / trận13.4
3.2Phạt góc / trận5.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

NaftaTỷ lệCelje
30%Trận thắng20%
80%Tài 1.590%
50%Tài 2.550%
40%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Nafta LWWLL
L 19 thg 9 Koper Nafta 2 0 1.82 4.10
W 11 thg 9 Grosuplje Nafta 1 2 2.27 2.90
W 4 thg 9 Nafta Radomlje 3 1 2.20 2.88
L 30 thg 8 Nafta Maribor 2 3 6.00 1.50
L 21 thg 8 O. Ljubljana Nafta 1 0 1.70 5.00
D 9 thg 8 Aluminij Nafta 1 1 2.27 3.00
W 1 thg 8 Nafta Mura 5 2 2.47 2.70
W 26 thg 7 Bravo Nafta 0 3 1.70 4.50
L 17 thg 7 Nafta Koper 0 2 6.30 1.46
L 11 thg 7 Nafta Partizan 1 4 5.40 1.46
Celje DLLLW
D 20 thg 9 Mura Celje 0 0 4.60 1.68
L 16 thg 9 Leverkusen(Ger) Celje(Svn) 2 0 1.08 35.00
L 12 thg 9 Bravo Celje 2 1 4.00 1.75
L 6 thg 9 Celje Koper 0 1 2.08 3.25
W 2 thg 9 Aluminij Celje 0 2 4.80 1.62
L 30 thg 8 Grosuplje Celje 4 1 3.95 1.87
L 26 thg 8 Celje(Svn) Slovan(Svk) 1 2 2.75 2.85
D 19 thg 8 Slovan(Svk) Celje(Svn) 1 1 1.90 4.40
W 11 thg 8 Celje Ararat-Armenia 2 0 1.40 7.90
W 8 thg 8 Celje O. Ljubljana 1 0 2.22 3.15

Đối đầu

Nafta
0·1·3
Celje
  • thg 5 2025 Nafta 1 - 6 Celje
  • thg 3 2025 Celje 3 - 2 Nafta
  • thg 12 2024 Nafta 0 - 0 Celje
  • thg 9 2024 Celje 3 - 1 Nafta

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 10 +11 20
2 Koper 10 +3 18
3 Bravo 10 +2 18
5 Aluminij 10 +5 13
6 Nafta 10 +1 13
7 Celje 9 0 12
8 Brinje-Grosuplje 10 -4 11
9 Mura 10 -11 9
10 Radomlje 9 -9 5

Chú thích

  • Qualifying
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation