Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Naft Gachsaran vs Naft M.I.S — Azadegan League

1 1.80
X 2.85
2 5.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn No BTTS Tỷ lệ @1.52 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Naft Gachsaran 48%@1.80
Hòa 33%@2.85
Naft M.I.S 19%@5.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 31%@3.00
Xỉu 2.5 69%@1.35
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 31%@2.45
Không 69%@1.52

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Naft GachsaranMỗi trậnNaft M.I.S
0.9Bàn thắng / trận0.7
1.1Bàn thua / trận1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Naft GachsaranTỷ lệNaft M.I.S
30%Trận thắng10%
60%Tài 1.560%
40%Tài 2.530%
40%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Naft Gachsaran DLDLD
D 28 thg 9 Naft B Naft Gachsaran 0 0 – –
L 22 thg 9 Naft Gachsaran Ario Eslamshahr 0 1 2.27 3.35
D 16 thg 9 Be'sat K Naft Gachsaran 0 0 – –
L 16 thg 7 Naft Gachsaran Mes Shahr Babak 0 2 – –
D 11 thg 7 Havadar Naft Gachsaran 2 2 – –
L 3 thg 7 Naft Gachsaran Mes Soongoun 0 1 – –
L 27 thg 6 Naft Gachsaran Nassaji M 0 3 – –
L 21 thg 6 Shenavarsazi Naft Gachsaran 3 2 – –
L 15 thg 6 Naft Gachsaran Niroye Zamini 0 3 – –
D 9 thg 6 Mes Kerman Naft Gachsaran 0 0 2.10 4.80
Naft M.I.S LLWWL
L 28 thg 9 Pars J Naft M.I.S 3 2 2.55 2.47
L 22 thg 9 Naft M.I.S Naft B 0 1 2.70 2.72
W 16 thg 9 Ario Eslamshahr Naft M.I.S 0 3 – –
W 18 thg 5 Naft M.I.S Be'sat K 2 0 – –
L 12 thg 5 Niroye Zamini Naft M.I.S 2 0 – –
W 6 thg 5 Naft M.I.S Fajr Sepasi 2 1 – –
W 30 thg 4 Naft B Naft M.I.S 0 1 – –
W 22 thg 4 Naft M.I.S Shahrdari 6 0 – –
D 16 thg 4 Mes Soongoun Naft M.I.S 2 2 – –
L 4 thg 4 Ario Eslamshahr Naft M.I.S 3 1 – –

Đối đầu

Naft Gachsaran
1·1·0
Naft M.I.S
  • thg 2 2025 Naft M.I.S 0 - 2 Naft Gachsaran
  • thg 5 2024 Naft Gachsaran 1 - 1 Naft M.I.S

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Mes Soongoun 29 +1 38
2 Naft M.I.S 22 +5 33
3 Naft Gachsaran 25 0 27
4 Damash Gilan 24 -9 25
5 Ario Eslamshahr 19 +1 23
6 Mes Shahr Babak 17 +1 22
7 Mes Kerman 17 -1 22
8 Sanat Naft 8 +7 18
9 Saipa 10 +4 18
10 Fajr Sepasi 7 +6 17
11 Kheybar K 6 +5 15
12 Paykan 6 +7 14
13 Darya Babol 10 -2 12
14 Chadormalu 6 +2 11
15 Esteghlal 9 0 11
16 Niroye Zamini 12 -3 11
17 Nassaji M 5 +3 8
18 Naft B 5 +1 8
19 Fard 6 +1 8
20 Pars J 8 -2 8
21 Shahrdari 11 -10 7
22 Shahrdari N 6 -1 6
23 Shenavarsazi 4 -1 5
24 Havadar 5 -2 5
25 Be'sat K 5 -1 4
26 Shahre Raz 5 -2 4
27 Khooshe T 8 -7 4
28 Navad Urmia 3 -3 0