Naft G vs Niroye Z — Azadegan League
Azadegan League · Iran
1
2.18
X
2.75
2
3.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
NG
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAF
Naft GMỗi trậnNiroye ZNIR
Naft GMỗi trậnNiroye ZNIR
0.9
Bàn thắng / trận
0.90.7
Bàn thua / trận
1.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAF
Naft GTỷ lệNiroye ZNIR
Naft GTỷ lệNiroye ZNIR
40%
Trận thắng
10%40%
Tài 1.5
70%30%
Tài 2.5
20%20%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAF
Naft G
LDLLL
Naft G
LDLLL
NAF
Naft G
MES
Mes S
0
2
–
–
Naft G
MES
Mes S
0
2
–
–
HAV
Havadar
NAF
Naft G
2
2
–
–
Havadar
NAF
Naft G
2
2
–
–
NAF
Naft G
MES
Mes Soongoun
0
1
–
–
Naft G
MES
Mes Soongoun
0
1
–
–
NAF
Naft G
NAS
Nassaji M
0
3
–
–
Naft G
NAS
Nassaji M
0
3
–
–
SHE
Shenavarsazi
NAF
Naft G
3
2
–
–
Shenavarsazi
NAF
Naft G
3
2
–
–
NAF
Naft G
NIR
Niroye Zamini
0
3
–
–
Naft G
NIR
Niroye Zamini
0
3
–
–
MES
Mes Kerman
NAF
Naft G
0
0
2.10
4.80
Mes Kerman
NAF
Naft G
0
0
2.10
4.80
NAF
Naft G
BE'
Be'sat K
0
0
2.37
3.25
Naft G
BE'
Be'sat K
0
0
2.37
3.25
DAM
Damash G
NAF
Naft G
0
1
–
–
Damash G
NAF
Naft G
0
1
–
–
NAF
Naft G
SAI
Saipa
2
1
–
–
Naft G
SAI
Saipa
2
1
–
–
NIR
Niroye Z
LDLLL
Niroye Z
LDLLL
NIR
Niroye Zamini
SAN
Sanat Naft
0
2
–
–
Niroye Zamini
SAN
Sanat Naft
0
2
–
–
SHA
Shahrdari N
NIR
Niroye Zamini
1
1
–
–
Shahrdari N
NIR
Niroye Zamini
1
1
–
–
NIR
Niroye Zamini
PAR
Pars J
0
3
4.40
2.10
Niroye Zamini
PAR
Pars J
0
3
4.40
2.10
MES
Mes S
NIR
Niroye Zamini
1
0
1.61
6.60
Mes S
NIR
Niroye Zamini
1
0
1.61
6.60
NIR
Niroye Zamini
FAR
Fard Alborz
0
2
2.85
3.45
Niroye Zamini
FAR
Fard Alborz
0
2
2.85
3.45
NAF
Naft G
NIR
Niroye Zamini
0
3
–
–
Naft G
NIR
Niroye Zamini
0
3
–
–
NIR
Niroye Zamini
ARI
Ario E
0
0
2.70
3.50
Niroye Zamini
ARI
Ario E
0
0
2.70
3.50
MES
Mes Soongoun
NIR
Niroye Zamini
1
0
–
–
Mes Soongoun
NIR
Niroye Zamini
1
0
–
–
NIR
Niroye Zamini
HAV
Havadar
0
0
2.72
2.90
Niroye Zamini
HAV
Havadar
0
0
2.72
2.90
SHE
Shenavarsazi
NIR
Niroye Zamini
0
0
–
–
Shenavarsazi
NIR
Niroye Zamini
0
0
–
–
Đối đầu
NAF
Naft G
Naft G0·0·2
Niroye ZNIR

- thg 6 2026 Naft G 0 - 3 Niroye Zamini
- thg 11 2025 Niroye Zamini 2 - 1 Naft G
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





























