Naft G vs Mes S — Azadegan League
Azadegan League · Iran
1
1.85
X
2.88
2
4.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.33
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NAF
Naft GMỗi trậnMes SMES
Naft GMỗi trậnMes SMES
0.9
Bàn thắng / trận
1.31.0
Bàn thua / trận
1.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NAF
Naft GTỷ lệMes SMES
Naft GTỷ lệMes SMES
20%
Trận thắng
20%70%
Tài 1.5
90%20%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NAF
Naft G
LDLLL
Naft G
LDLLL
NAF
Naft G
MES
Mes S
0
2
–
–
Naft G
MES
Mes S
0
2
–
–
HAV
Havadar
NAF
Naft G
2
2
–
–
Havadar
NAF
Naft G
2
2
–
–
NAF
Naft G
MES
Mes Soongoun
0
1
–
–
Naft G
MES
Mes Soongoun
0
1
–
–
NAF
Naft G
NAS
Nassaji M
0
3
–
–
Naft G
NAS
Nassaji M
0
3
–
–
SHE
Shenavarsazi
NAF
Naft G
3
2
–
–
Shenavarsazi
NAF
Naft G
3
2
–
–
NAF
Naft G
NIR
Niroye Zamini
0
3
–
–
Naft G
NIR
Niroye Zamini
0
3
–
–
MES
Mes Kerman
NAF
Naft G
0
0
2.10
4.80
Mes Kerman
NAF
Naft G
0
0
2.10
4.80
NAF
Naft G
BE'
Be'sat K
0
0
2.37
3.25
Naft G
BE'
Be'sat K
0
0
2.37
3.25
DAM
Damash G
NAF
Naft G
0
1
–
–
Damash G
NAF
Naft G
0
1
–
–
NAF
Naft G
SAI
Saipa
2
1
–
–
Naft G
SAI
Saipa
2
1
–
–
MES
Mes S
WDWDD
Mes S
WDWDD
MES
Mes Soongoun
SHA
Shahrdari N
1
0
–
–
Mes Soongoun
SHA
Shahrdari N
1
0
–
–
MES
Mes S
MES
Mes Soongoun
0
0
–
–
Mes S
MES
Mes Soongoun
0
0
–
–
NAF
Naft G
MES
Mes Soongoun
0
1
–
–
Naft G
MES
Mes Soongoun
0
1
–
–
MES
Mes Soongoun
SHE
Shenavarsazi
1
1
–
–
Mes Soongoun
SHE
Shenavarsazi
1
1
–
–
DAM
Damash G
MES
Mes Soongoun
1
1
–
–
Damash G
MES
Mes Soongoun
1
1
–
–
MES
Mes Soongoun
NAS
Nassaji M
1
1
–
–
Mes Soongoun
NAS
Nassaji M
1
1
–
–
BE'
Be'sat K
MES
Mes Soongoun
1
0
2.27
3.40
Be'sat K
MES
Mes Soongoun
1
0
2.27
3.40
MES
Mes Soongoun
NIR
Niroye Zamini
1
0
–
–
Mes Soongoun
NIR
Niroye Zamini
1
0
–
–
SAN
Sanat Naft
MES
Mes Soongoun
1
0
–
–
Sanat Naft
MES
Mes Soongoun
1
0
–
–
MES
Mes Soongoun
NAF
Naft B
2
1
–
–
Mes Soongoun
NAF
Naft B
2
1
–
–
Đối đầu
NAF
Naft G
Naft G0·1·3
Mes SMES

- thg 7 2026 Naft G 0 - 1 Mes Soongoun
- thg 12 2025 Mes Soongoun 1 - 0 Naft G
- thg 5 2025 Mes Soongoun 2 - 0 Naft G
- thg 5 2024 Naft G 0 - 0 Mes S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





























