Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mutondo Stars vs Red Arrows — Super League

Super League · Zambia
1 3.45
X 3.20
2 2.15

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
63%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.62 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mutondo Stars 63%@3.45
Hòa 15%@3.20
Red Arrows 22%@2.15
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@4.23
Xỉu 2.5 75%@1.41
Cả hai đội ghi bànBTTS
42%@2.57
Không 58%@1.45

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Mutondo StarsMỗi trậnRed Arrows
0.7
Bàn thắng / trận
1.2
0.9
Bàn thua / trận
0.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Mutondo StarsTỷ lệRed Arrows
2
Trận thắng
4
6
Tài 1.5
6
0
Tài 2.5
5
4
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mutondo Stars LWDLL
L 24 May NAPSA Stars Mutondo Stars 1 0
W 17 May Mutondo Stars Mines 3 1
D 13 May Power Dynamos Mutondo Stars 2 2
L 29 Apr Mufulira W Mutondo Stars 1 0
L 15 Apr Mutondo Stars Green Eagles 0 1
D 11 Apr Green B Mutondo Stars 1 1
Red Arrows WDWDD
W 22 May Red Arrows Green B 2 0
D 17 May Mufulira W Red Arrows 0 0
W 14 May Red Arrows Green Eagles 2 1 1.80 6.10
D 6 May Zanaco Red Arrows 0 0 3.45 2.37
D 29 Apr Red Arrows Konkola B 1 1
W 12 Apr Red Arrows Kabwe W 3 1 1.80 5.00

Đối đầu

Mutondo Stars
0·1·1
Red Arrows
  • Dec 2025 Red Arrows 2 - 0 Mutondo Stars
  • Feb 2025 Red Arrows 0 - 0 Mutondo S

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Power Dynamos 34 +35 78
2 Red Arrows 34 +22 63
3 Kabwe Warriors 33 +6 51
4 Nchanga Rangers 34 +5 50
5 Green Eagles 34 +4 50
6 Zanaco 34 0 50
9 Konkola Blades 34 +4 48
10 ZESCO United 34 +9 47
11 Kansanshi Dynamos 34 +2 43
12 Green Buffaloes 34 -7 41
13 Nkana 34 -7 39
14 Nkwazi 33 -6 37
15 Mutondo Stars 33 -10 35
16 NAPSA Stars 33 -9 33
17 Prison Leopards 33 -13 31
18 Mines 34 -36 18

Chú thích

  • Promotion
  • Relegation