Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Musanze vs Kiyovu S — National Soccer League

1 2.67
X 2.75
2 2.67

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
79%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.41 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Musanze 24%@2.67
Hòa 23%@2.75
Kiyovu S 53%@2.67
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 21%@5.30
Xỉu 2.5 79%@1.41
Cả hai đội ghi bànBTTS
45%@2.15
Không 55%@1.63

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MusanzeMỗi trậnKiyovu S
0.5
Bàn thắng / trận
1.4
1.3
Bàn thua / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MusanzeTỷ lệKiyovu S
10%
Trận thắng
40%
70%
Tài 1.5
80%
20%
Tài 2.5
50%
40%
BTTS
70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Musanze LDDDD
L 30 thg 5 AS Kigali Musanze 2 1
D 24 thg 5 Marines Musanze 1 1
D 17 thg 5 Musanze Gasogi United 0 0
D 9 thg 5 Musanze Police 0 0 3.40 2.30
D 6 thg 5 Rutsiro Musanze 0 0 1.67 5.40
L 25 thg 4 Hilal O Musanze 2 0 1.30 10.50
L 17 thg 4 Musanze Amagaju 0 2 2.30 3.85
L 5 thg 4 Gorilla Musanze 2 1 2.65 3.35
D 22 thg 3 Muhanga Musanze 0 0 1.92 4.60
L 14 thg 3 APR Musanze 2 0 1.45 6.50
Kiyovu S DDDWW
D 29 thg 5 Rayon Sports Kiyovu S 1 1
D 24 thg 5 Police Kiyovu S 0 0
D 16 thg 5 Kiyovu S Muhanga 1 1 3.80 2.51
W 10 thg 5 Al Merreikh Kiyovu S 0 1 1.65 5.00
W 5 thg 5 Amagaju Kiyovu S 0 1 1.82 6.50
D 26 thg 4 Etincelles Kiyovu S 0 0 2.30 5.50
L 18 thg 4 Kiyovu S Hilal O 1 2 5.10 1.75
W 3 thg 4 Kiyovu S Gasogi United 2 0 2.15 3.70
W 22 thg 3 Rutsiro Kiyovu 0 1 3.00 2.50
W 15 thg 3 Kiyovu AS Kigali 3 1 2.15 3.75

Đối đầu

Musanze
1·1·0
Kiyovu S
  • thg 10 2025 Kiyovu 0 - 0 Musanze
  • thg 3 2025 Musanze 3 - 0 Kiyovu S

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation