Musanze vs Kiyovu S — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
2.67
X
2.75
2
2.67
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
79%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MUS
MusanzeMỗi trậnKiyovu SKIY
MusanzeMỗi trậnKiyovu SKIY
0.5
Bàn thắng / trận
1.41.3
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MUS
MusanzeTỷ lệKiyovu SKIY
MusanzeTỷ lệKiyovu SKIY
10%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
80%20%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MUS
Musanze
LDDDD
Musanze
LDDDD
AS
AS Kigali
MUS
Musanze
2
1
–
–
AS Kigali
MUS
Musanze
2
1
–
–
MAR
Marines
MUS
Musanze
1
1
–
–
Marines
MUS
Musanze
1
1
–
–
MUS
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
MUS
Musanze
POL
Police
0
0
3.40
2.30
Musanze
POL
Police
0
0
3.40
2.30
RUT
Rutsiro
MUS
Musanze
0
0
1.67
5.40
Rutsiro
MUS
Musanze
0
0
1.67
5.40
HIL
Hilal O
MUS
Musanze
2
0
1.30
10.50
Hilal O
MUS
Musanze
2
0
1.30
10.50
MUS
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
GOR
Gorilla
MUS
Musanze
2
1
2.65
3.35
Gorilla
MUS
Musanze
2
1
2.65
3.35
MUH
Muhanga
MUS
Musanze
0
0
1.92
4.60
Muhanga
MUS
Musanze
0
0
1.92
4.60
APR
APR
MUS
Musanze
2
0
1.45
6.50
APR
MUS
Musanze
2
0
1.45
6.50
KIY
Kiyovu S
DDDWW
Kiyovu S
DDDWW
RAY
Rayon Sports
KIY
Kiyovu S
1
1
–
–
Rayon Sports
KIY
Kiyovu S
1
1
–
–
POL
Police
KIY
Kiyovu S
0
0
–
–
Police
KIY
Kiyovu S
0
0
–
–
KIY
Kiyovu S
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
Kiyovu S
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
AL
Al Merreikh
KIY
Kiyovu S
0
1
1.65
5.00
Al Merreikh
KIY
Kiyovu S
0
1
1.65
5.00
AMA
Amagaju
KIY
Kiyovu S
0
1
1.82
6.50
Amagaju
KIY
Kiyovu S
0
1
1.82
6.50
ETI
Etincelles
KIY
Kiyovu S
0
0
2.30
5.50
Etincelles
KIY
Kiyovu S
0
0
2.30
5.50
KIY
Kiyovu S
HIL
Hilal O
1
2
5.10
1.75
Kiyovu S
HIL
Hilal O
1
2
5.10
1.75
KIY
Kiyovu S
GAS
Gasogi United
2
0
2.15
3.70
Kiyovu S
GAS
Gasogi United
2
0
2.15
3.70
RUT
Rutsiro
KIY
Kiyovu
0
1
3.00
2.50
Rutsiro
KIY
Kiyovu
0
1
3.00
2.50
KIY
Kiyovu
AS
AS Kigali
3
1
2.15
3.75
Kiyovu
AS
AS Kigali
3
1
2.15
3.75
Đối đầu
MUS
Musanze
Musanze1·1·0
Kiyovu SKIY

- thg 10 2025 Kiyovu 0 - 0 Musanze
- thg 3 2025 Musanze 3 - 0 Kiyovu S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















