Musanze vs Kiyovu — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
2.70
X
2.90
2
2.57
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @1.64
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MUS
MusanzeMỗi trậnKiyovuKIY
MusanzeMỗi trậnKiyovuKIY
0.3Bàn thắng / trận0.7
0.9Bàn thua / trận0.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MUS
MusanzeTỷ lệKiyovuKIY
MusanzeTỷ lệKiyovuKIY
0%Trận thắng30%
50%Tài 1.540%
20%Tài 2.510%
30%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MUS
Musanze
LLDDD
Musanze
LLDDD
ETI
Etincelles
MUS
Musanze
1
0
2.55
2.70
Etincelles
MUS
Musanze
1
0
2.55
2.70
AS
AS Kigali
MUS
Musanze
2
1
–
–
AS Kigali
MUS
Musanze
2
1
–
–
MAR
Marines
MUS
Musanze
1
1
–
–
Marines
MUS
Musanze
1
1
–
–
MUS
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
MUS
Musanze
POL
Police
0
0
3.40
2.30
Musanze
POL
Police
0
0
3.40
2.30
RUT
Rutsiro
MUS
Musanze
0
0
1.67
5.40
Rutsiro
MUS
Musanze
0
0
1.67
5.40
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
HIL
Hilal O
MUS
Musanze
2
0
1.30
10.50
Hilal O
MUS
Musanze
2
0
1.30
10.50
MUS
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
GOR
Gorilla
MUS
Musanze
2
1
2.65
3.35
Gorilla
MUS
Musanze
2
1
2.65
3.35
KIY
Kiyovu
WLDDD
Kiyovu
WLDDD
KIY
Kiyovu
BUG
Bugesera
1
0
2.30
3.70
Kiyovu
BUG
Bugesera
1
0
2.30
3.70
KIY
Kiyovu
GOR
Gorilla
0
1
1.95
3.80
Kiyovu
GOR
Gorilla
0
1
1.95
3.80
RAY
Rayon Sport
KIY
Kiyovu
1
1
–
–
Rayon Sport
KIY
Kiyovu
1
1
–
–
POL
Police
KIY
Kiyovu
0
0
–
–
Police
KIY
Kiyovu
0
0
–
–
KIY
Kiyovu
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
Kiyovu
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
AL
Al Merreikh
KIY
Kiyovu
0
1
1.65
5.00
Al Merreikh
KIY
Kiyovu
0
1
1.65
5.00
AMA
Amagaju
KIY
Kiyovu
0
1
1.82
6.50
Amagaju
KIY
Kiyovu
0
1
1.82
6.50
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
ETI
Etincelles
KIY
Kiyovu
0
0
2.30
5.50
Etincelles
KIY
Kiyovu
0
0
2.30
5.50
KIY
Kiyovu
HIL
Hilal O
1
2
5.10
1.75
Kiyovu
HIL
Hilal O
1
2
5.10
1.75
Đối đầu
MUS
Musanze
Musanze1·2·0
KiyovuKIY

- thg 5 2026 Musanze 0 - 0 Kiyovu
- thg 10 2025 Kiyovu 0 - 0 Musanze
- thg 3 2025 Musanze 3 - 0 Kiyovu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















