MuSa vs EPS — Kakkonen - Lohko B
Kakkonen - Lohko B · Phần Lan
1
4.40
X
4.40
2
1.58
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
92%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MUS
MuSaChỉ sốEPSEPS
MuSaChỉ sốEPSEPS
41%
Kiểm soát bóng
59%6
Tổng dứt điểm
113
Trúng đích
52
Phạt góc
52
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MUS
MuSaMỗi trậnEPSEPS
MuSaMỗi trậnEPSEPS
1.5
Bàn thắng / trận
2.02.8
Bàn thua / trận
2.038%
Kiểm soát bóng
53%6.0
Dứt điểm / trận
9.32.4
Phạt góc / trận
5.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MUS
MuSaTỷ lệEPSEPS
MuSaTỷ lệEPSEPS
20%
Trận thắng
40%90%
Tài 1.5
100%70%
Tài 2.5
90%70%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MUS
MuSa
LLLLW
MuSa
LLLLW
MUS
MuSa
EBK
EBK
0
4
2.45
2.35
MuSa
EBK
EBK
0
4
2.45
2.35
MUS
MuSa
AIF
AIFK
1
2
9.10
1.27
MuSa
AIF
AIFK
1
2
9.10
1.27
ILV
Ilves II
MUS
MuSa
7
0
1.11
15.50
Ilves II
MUS
MuSa
7
0
1.11
15.50
HJS
HJS
MUS
MuSa
2
1
1.22
8.50
HJS
MUS
MuSa
2
1
1.22
8.50
MUS
MuSa
GRI
GrIFK
3
1
4.50
1.63
MuSa
GRI
GrIFK
3
1
4.50
1.63
HON
Honka
MUS
MuSa
7
1
1.05
37.00
Honka
MUS
MuSa
7
1
1.05
37.00
MUS
MuSa
P-I
P-Iirot
2
2
4.90
1.57
MuSa
P-I
P-Iirot
2
2
4.90
1.57
EBK
EBK
MUS
MuSa
0
2
1.44
5.40
EBK
MUS
MuSa
0
2
1.44
5.40
MUS
MuSa
NJS
NJS
0
0
1.90
3.20
MuSa
NJS
NJS
0
0
1.90
3.20
AIF
AIFK
MUS
MuSa
4
2
1.10
25.00
AIFK
MUS
MuSa
4
2
1.10
25.00
EPS
EPS
WWWWW
EPS
WWWWW
AIF
AIFK
EPS
EPS
2
3
1.53
5.15
AIFK
EPS
EPS
2
3
1.53
5.15
EBK
EBK
EPS
EPS
1
5
3.15
1.94
EBK
EPS
EPS
1
5
3.15
1.94
EPS
EPS
HON
Honka
3
2
6.25
1.35
EPS
HON
Honka
3
2
6.25
1.35
EPS
EPS
NJS
NJS
2
1
1.18
11.00
EPS
NJS
NJS
2
1
1.18
11.00
EPS
EPS
P-I
P-Iirot
2
0
2.47
2.45
EPS
P-I
P-Iirot
2
0
2.47
2.45
ILV
Ilves II
EPS
EPS
4
2
1.57
4.60
Ilves II
EPS
EPS
4
2
1.57
4.60
EPS
EPS
GRI
GrIFK
1
3
2.12
2.95
EPS
GRI
GrIFK
1
3
2.12
2.95
EPS
EPS
AIF
AIFK
1
2
3.75
1.85
EPS
AIF
AIFK
1
2
3.75
1.85
HJS
HJS
EPS
EPS
1
3
1.50
5.10
HJS
EPS
EPS
1
3
1.50
5.10
EPS
EPS
EBK
EBK
2
2
1.72
4.20
EPS
EBK
EBK
2
2
1.72
4.20
Đối đầu
MUS
MuSa
MuSa0·0·1
EPSEPS

- thg 5 2026 EPS 6 - 1 MuSa
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
- Kakkonen Group B (Losers stage)











