Murang'a S vs Mathare Utd. — FKF Premier League
FKF Premier League · Kenya
1
2.25
X
3.00
2
3.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
68%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MUR
Murang'a SMỗi trậnMathare Utd.MAT
Murang'a SMỗi trậnMathare Utd.MAT
1.7Bàn thắng / trận1.2
1.3Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MUR
Murang'a STỷ lệMathare Utd.MAT
Murang'a STỷ lệMathare Utd.MAT
60%Trận thắng30%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.540%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MUR
Murang'a S
WLWLW
Murang'a S
WLWLW
MUR
Murang'a S
NAI
Nairobi United
3
2
2.82
2.32
Murang'a S
NAI
Nairobi United
3
2
2.82
2.32
3K
3K
MUR
Murang'a S
2
1
2.92
2.45
3K
MUR
Murang'a S
2
1
2.92
2.45
MUR
Murang'a S
POS
Posta Rangers
5
1
2.22
3.10
Murang'a S
POS
Posta Rangers
5
1
2.22
3.10
GOR
GOR Mahia
MUR
Murang'a S
4
2
1.47
6.60
GOR Mahia
MUR
Murang'a S
4
2
1.47
6.60
MUR
Murang'a S
MAR
Mara Sugar
2
1
2.12
3.40
Murang'a S
MAR
Mara Sugar
2
1
2.12
3.40
BID
Bidco United
MUR
Murang'a S
0
2
–
–
Bidco United
MUR
Murang'a S
0
2
–
–
MUR
Murang'a S
GOR
GOR Mahia
1
3
–
–
Murang'a S
GOR
GOR Mahia
1
3
–
–
MUR
Murang'a S
HOM
Homeboyz
1
0
–
–
Murang'a S
HOM
Homeboyz
1
0
–
–
POL
Police
MUR
Murang'a S
2
1
–
–
Police
MUR
Murang'a S
2
1
–
–
KAR
Kariobang
MUR
Murang'a S
1
0
1.90
4.40
Kariobang
MUR
Murang'a S
1
0
1.90
4.40
MAT
Mathare Utd.
WDLDW
Mathare Utd.
WDLDW
MAT
Mathare Utd.
TUS
Tusker
2
1
3.30
2.25
Mathare Utd.
TUS
Tusker
2
1
3.30
2.25
MIG
Migori
MAT
Mathare Utd.
0
0
2.57
2.75
Migori
MAT
Mathare Utd.
0
0
2.57
2.75
KCB
KCB
MAT
Mathare Utd.
1
0
–
–
KCB
MAT
Mathare Utd.
1
0
–
–
MAT
Mathare Utd.
APS
APS Bomet
0
0
2.82
2.57
Mathare Utd.
APS
APS Bomet
0
0
2.82
2.57
MAT
Mathare Utd.
BAN
Bandari
1
0
2.05
3.85
Mathare Utd.
BAN
Bandari
1
0
2.05
3.85
ULI
Ulinzi Stars
MAT
Mathare Utd.
2
1
2.37
3.15
Ulinzi Stars
MAT
Mathare Utd.
2
1
2.37
3.15
MAR
Mara Sugar
MAT
Mathare Utd.
0
1
–
–
Mara Sugar
MAT
Mathare Utd.
0
1
–
–
MAT
Mathare Utd.
APS
APS Bomet
0
2
2.32
3.20
Mathare Utd.
APS
APS Bomet
0
2
2.32
3.20
SOF
Sofapaka
MAT
Mathare Utd.
2
2
–
–
Sofapaka
MAT
Mathare Utd.
2
2
–
–
MAT
Mathare Utd.
NAI
Nairobi United
1
2
2.92
2.60
Mathare Utd.
NAI
Nairobi United
1
2
2.92
2.60
Đối đầu
MUR
Murang'a S
Murang'a S2·1·0
Mathare Utd.MAT

- thg 1 2026 Mathare Utd. 0 - 2 Murang'a S
- thg 3 2025 Murang'a S 1 - 1 Mathare Utd.
- thg 12 2024 Mathare Utd. 0 - 2 Murang'a S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Premier League (Relegation)
- Relegation - Super League



















